害群之马 hai qun zhi ma con ngựa phá hoại đàn

Explanation

比喻危害集体或社会的人。

Chỉ những người gây hại cho tập thể hoặc xã hội.

Origin Story

传说黄帝轩辕氏要去且茨山寻找一位名叫大隗的神仙,向他请教治理天下的方法。在前往且茨山的途中,黄帝遇到一位牧童,便向他询问大隗的住处。牧童告诉了黄帝大隗的住处。黄帝对牧童说:“治理天下与牧马相似,只要去除害群之马即可。”黄帝听后,深感赞同,豁然开朗。于是他运用这个道理来治理天下,最终取得了辉煌的成就。

chuan shuo huangdi xuan yuan shi yao qu qie cishan xun zhao yi wei ming jiao da wei de xian ren, xiang ta qing jiao zhi li tian xia de fang fa. zai qian wang qie cishan de tu zhong, huangdi yu dao yi wei mutong, bian xiang ta xunwen da wei de zhuchu. mutong gaosu le huangdi da wei de zhuchu. huangdi dui mutong shuo:'zhi li tian xia yu mu ma xiang si, zhi yao qu chu haiqun zhi ma jike.' huangdi ting hou, shen gan zantong, huoran kailang. yu shi ta yun yong zhe ge daoli lai zhi li tian xia, zhong yu qu de le huang hui de chengjiu.

Truyền thuyết kể rằng Hoàng Đế, Huyền Đế, đã đi đến núi Quyết Cự Sơn để tìm một vị tiên tên là Đại Uy, để xin lời khuyên về cách cai trị đất nước. Trên đường đến núi Quyết Cự Sơn, Huyền Đế gặp một người chăn cừu và hỏi người ấy Đại Uy sống ở đâu. Người chăn cừu chỉ cho Huyền Đế nơi Đại Uy sống. Huyền Đế nói với người chăn cừu: “Cai trị đất nước cũng giống như chăn nuôi ngựa; chỉ cần loại bỏ những con ngựa xấu là đủ”. Huyền Đế rất ấn tượng với điều này. Ông đã áp dụng nguyên tắc này để cai trị đất nước và cuối cùng đã đạt được thành công lớn.

Usage

用来比喻那些危害集体或社会的人。

yong lai bi yu namei wei hai jijie huo she hui de ren

Được dùng để chỉ những người gây hại cho tập thể hoặc xã hội.

Examples

  • 团队里出现了害群之马,严重影响了工作效率。

    tuandui li chuxianle haiqun zhima, yanzhong yingxiangle gongzuo xiaolv. gongsi neibu bixu qingchu haiqun zhima,caineng baozheng jiankang fazhan

    Con sâu làm rầu nồi canh.

  • 公司内部必须清除害群之马,才能保证健康发展。

    Trong công ty cần phải loại bỏ những người gây hại, để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh.