寿终正寝 Shòu zhōng zhèng qǐn qua đời vì tuổi già

Explanation

指寿终正寝,年纪很大才死;正寝:旧式住宅的正房。原指老死在家里。现也比喻事物到了尽头。

có nghĩa là chết một cách tự nhiên; Zhengqin: ngôi nhà chính trong một ngôi nhà kiểu cũ. Ban đầu dùng để chỉ việc chết ở nhà khi về già. Hiện nay cũng được dùng để diễn tả sự kết thúc của một điều gì đó.

Origin Story

话说唐朝时期,有个名叫李实的官员,他勤政爱民,深受百姓爱戴。可是岁月不饶人,李实年事已高,身体每况愈下。然而,他一直兢兢业业地为百姓服务,即使卧病在床,也不忘处理政务。终于,在一个风和日丽的早晨,李实寿终正寝,安详地离开了人世。百姓们悲痛不已,纷纷为他送葬,场面极其悲壮。李实的死,不仅是个人生命的终结,更是唐朝一代贤臣的陨落,也象征着一个时代的结束。他的事迹,后来被人们广为传颂,成为后世官吏效仿的典范。

Huàshuō Tángcháo shíqī, yǒu gè míng jiào Lǐshí de guānyúan, tā qínzhèng àimín, shēnshòu bàixìng àidài. Kěshì suìyuè bù ráo rén, Lǐshí niánshì yǐ gāo, shēntǐ měikuàng yù xià. Rán'ér, tā yīzhí jīngjīngyèyè de wèi bàixìng fúwù, jíshǐ wòbìng zài chuáng, yě bù wàng chǔlǐ zhèngwù. Zhōngyú, zài yīgè fēng hé rì lì de zǎochén, Lǐshí shòuzhōngzhèngqǐn, ānxíang de líkāi le rén shì. Bàixìng men bēitòng bù yǐ, fēnfēn wèi tā sòngzàng, chǎngmìan jíqí bēi zhuàng. Lǐshí de sǐ, bù jǐn shì gèrén shēngmìng de zhōngjié, érshì gèngshì Tángcháo yīdài xiánchén de yǔnluò, yě xiàngzhēng yīgè shídài de jiéshù. Tā de shìjì, hòulái bèi rénmen guǎng wèi chuánsòng, chéngwéi hòushì guānlì xiàofǎng de diǎnfàn.

Người ta kể rằng trong thời nhà Đường, có một vị quan tên là Lý Thực, người chăm chỉ và được dân chúng yêu mến. Tuy nhiên, thời gian trôi qua, và Lý Thực trở nên già yếu. Dù vậy, ông vẫn tận tâm phục vụ nhân dân, và ngay cả khi nằm liệt giường, ông cũng không bao giờ quên xử lý công việc chính sự. Cuối cùng, vào một buổi sáng đẹp trời, Lý Thực qua đời một cách thanh thản. Nhân dân đầy thương tiếc, và tất cả đều tham dự tang lễ của ông. Cái chết của ông không chỉ là sự kết thúc của một đời người, mà còn là sự sụp đổ của một vị đại thần khôn ngoan của nhà Đường, tượng trưng cho sự kết thúc của một thời đại. Những việc làm của ông sau này được ca ngợi rộng rãi, trở thành tấm gương cho các quan lại đời sau.

Usage

通常用于形容人自然死亡,也用于比喻事物的结束或终结。

tōngcháng yòng yú xíngróng rén zìrán sǐwáng, yě yòng yú bǐyù shìwù de jiéshù huò zhōngjié

Thường được sử dụng để mô tả cái chết tự nhiên của một người, nhưng cũng được dùng để thể hiện sự kết thúc hoặc chấm dứt của một điều gì đó.

Examples

  • 李老先生寿终正寝,享年九十岁。

    Li laoxiansheng shòuzhōngzhèngqǐn, xiǎngnián jiǔshí suì.

    Ông Lý qua đời vì tuổi già ở tuổi chín mươi.

  • 这家老字号商店寿终正寝了,令人惋惜。

    Zhè jiā lǎozìhào shāngdiàn shòuzhōngzhèngqǐn le, lìng rén wǎnxī.

    Cửa hàng lâu đời này đã đóng cửa, thật đáng tiếc.