怒目而视 nù mù ér shì Trừng mắt nhìn

Explanation

睁大眼睛瞪着,形容生气愤怒的样子。

Nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to, biểu cảm thể hiện sự tức giận và phẫn nộ.

Origin Story

话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗仙,他性格豪放不羁,才华横溢,但同时也是个脾气火爆的人。一日,李白在长安城中游玩,遇到一位傲慢的官员,此人仗着官位高,处处刁难李白。李白本想忍让,但那官员却变本加厉,言语侮辱,李白再也忍无可忍,怒目而视,浑身散发着凛然正气,吓得那官员立刻噤声,再也不敢放肆。从此,长安城中便流传着李白怒目而视的故事,用来形容他敢怒敢言,嫉恶如仇的性格。

huà shuō táng cháo shí qī, yǒu yī wèi míng jiào lǐ bái de shī xiān, tā xìng gé háo fàng bù jī, cái huá héng yì, dàn tóng shí yě shì gè pí qi huǒ bào de rén. yī rì, lǐ bái zài cháng ān chéng zhōng yóu wán, yù dào yī wèi ào màn de guān yuán, cǐ rén zhàng zhe guān wèi gāo, chù chù diāo nán lǐ bái. lǐ bái běn xiǎng rěn ràng, dàn nà guān yuán què biàn běn jiā lì, yán yǔ wǔ rǔ, lǐ bái zài yě rěn wú kě rěn, nù mù ér shì, hún shēn sàn fā zhe lǐn rán zhèng qì, xià de nà guān yuán lì kè jìn shēng, zài yě gǎn bù fàng sì. cóng cǐ, cháng ān chéng zhōng biàn liú chuán zhe lǐ bái nù mù ér shì de gù shì, yòng lái xíng róng tā gǎn nù gǎn yán, jí è rú chóu de xìng gé.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một thi nhân vĩ đại tên là Lý Bạch, nổi tiếng với tính cách phóng khoáng, tài năng xuất chúng và khí chất nóng nảy. Một hôm, Lý Bạch đang du ngoạn Trường An thì gặp một viên quan kiêu ngạo, lợi dụng chức vụ cao sang của mình để liên tục quấy nhiễu Lý Bạch. Ban đầu, Lý Bạch cố gắng nhẫn nhịn, nhưng viên quan ngày càng trở nên hung hăng và xúc phạm Lý Bạch bằng lời lẽ. Lý Bạch không thể chịu đựng thêm nữa và trừng mắt nhìn hắn, toàn thân tỏa ra khí chất nghiêm nghị. Viên quan lập tức im lặng và không dám xấc xược nữa. Từ đó, câu chuyện về ánh mắt giận dữ của Lý Bạch lan truyền khắp Trường An, được dùng để miêu tả sự dũng cảm lên tiếng, khí tiết và lòng căm thù cái ác của ông.

Usage

常用来形容愤怒、不满的神情。

cháng yòng lái xíng róng fèn nù bù mǎn de shén qíng

Thường được dùng để miêu tả biểu cảm của sự tức giận và không hài lòng.

Examples

  • 他怒目而视,显然对我的解释很不满意。

    tā nù mù ér shì, xiǎn rán duì wǒ de jiěshì hěn bù mǎnyì

    Anh ta trừng mắt nhìn tôi, rõ ràng là không hài lòng với lời giải thích của tôi.

  • 面对强敌,他怒目而视,毫不畏惧。

    miàn duì qiáng dí, tā nù mù ér shì, háo bù wèijù

    Đối mặt với kẻ thù mạnh, anh ta nhìn chằm chằm, không hề sợ hãi.

  • 听到这个消息,他怒目而视,拳头捏得紧紧的。

    tīng dào zhège xiāoxi, tā nù mù ér shì, quán tou niē de jǐn jǐn de

    Nghe được tin này, anh ta trợn mắt nhìn, nắm chặt hai tay.