恶性循环 vòng luẩn quẩn
Explanation
指许多坏事互为因果,循环不已,越来越坏的现象。
Chỉ hiện tượng nhiều điều xấu là nhân quả lẫn nhau, lặp đi lặp lại vô tận và ngày càng tệ hơn.
Origin Story
在一个偏僻的小山村里,世代居住着以捕鱼为生的村民。由于过度捕捞,鱼类资源日益减少,村民的收入也随之降低。为了维持生计,他们不得不更加努力地捕捞,甚至使用破坏性更大的捕捞工具,导致鱼类资源更加枯竭,形成恶性循环。年复一年,村民们的生活越来越贫困,村庄也逐渐荒芜。直到有一天,一位年轻的大学生来到村庄,他教导村民们学习可持续发展的渔业管理方法,例如限制捕捞量,推广生态养殖,保护鱼类产卵场所等等。经过几年的努力,村庄的生态环境得到了恢复,鱼类资源逐渐丰富,村民们的生活也得到了改善,终于摆脱了恶性循环的困扰。
Ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, bao đời nay dân làng sống bằng nghề đánh cá. Do việc đánh bắt quá mức, nguồn cá ngày càng cạn kiệt, thu nhập của dân làng cũng giảm sút. Để kiếm sống, họ phải đánh bắt chăm chỉ hơn, thậm chí dùng cả những dụng cụ đánh bắt phá hoại hơn, dẫn đến nguồn cá càng cạn kiệt hơn nữa, tạo thành một vòng luẩn quẩn. Năm này qua năm khác, đời sống dân làng càng thêm nghèo khó, làng mạc dần dần hoang tàn. Cho đến một ngày, một sinh viên trẻ đến làng, anh ta dạy dân làng các phương pháp quản lý nghề cá bền vững, ví dụ như hạn chế đánh bắt, phát triển nuôi trồng thủy sản sinh thái, bảo vệ nơi đẻ trứng của cá… Sau nhiều năm nỗ lực, môi trường sinh thái của làng được phục hồi, nguồn cá dần phong phú, đời sống dân làng cũng được cải thiện, cuối cùng thoát khỏi vòng luẩn quẩn.
Usage
作宾语、定语;指越来越坏的循环。
Được dùng làm tân ngữ và định ngữ; chỉ vòng tuần hoàn ngày càng xấu đi.
Examples
-
环境污染日益严重,形成了恶性循环。
huanjing wuran riyi yanzhong, xingchengle exing xunhuan.
Ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, tạo thành một vòng luẩn quẩn.
-
这种不良的风气,如果不及时制止,就会形成恶性循环。
zhe zhong buliang de fengqi, ruguo bu jishi zhizhi, jiu hui xingcheng exing xunhuan
Nếu tập tục xấu này không được ngăn chặn kịp thời, nó sẽ tạo thành một vòng luẩn quẩn.