意在言外 ý nghĩa ngầm
Explanation
指话语中包含的意义不在字面,需要用心领会。
Chỉ ý nghĩa được chứa trong một tuyên bố không được bày tỏ theo nghĩa đen và đòi hỏi sự hiểu biết cẩn thận.
Origin Story
一位饱经沧桑的老者坐在公园的长椅上,静静地望着夕阳西下。一位年轻人走近他,问道:“老人家,您这一生经历了这么多,有什么感悟吗?”老者微笑不语,只是轻轻地指了指落日的余晖。年轻人若有所思,良久才明白,老者意在言外,人生的意义并非在于追求功名利禄,而在于珍惜当下,感受生命的美好。
Một ông lão, trải qua nhiều năm tháng, ngồi trên ghế đá công viên, lặng lẽ ngắm nhìn ánh hoàng hôn. Một thanh niên đến gần và hỏi: “Ông ơi, ông đã trải qua nhiều điều trong cuộc đời, ông có điều gì muốn chia sẻ không?” Ông lão mỉm cười không nói, chỉ nhẹ nhàng chỉ về phía ánh tà dương đang tắt dần. Thanh niên suy nghĩ rất lâu mới hiểu rằng ý của ông lão là ngầm hiểu: ý nghĩa cuộc sống không nằm ở việc theo đuổi danh vọng và giàu sang, mà ở việc trân trọng hiện tại và cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống.
Usage
常用于形容说话含蓄,意思不在字面,需要仔细体会。
Thường được sử dụng để mô tả một tuyên bố ngầm, ý nghĩa của nó không theo nghĩa đen và cần được hiểu một cách cẩn thận.
Examples
-
他话里话外地暗示我,意思其实很明白。
tā huà lǐ huà wài de yìnshì wǒ, yìsi qíshí hěn míngbái。
Anh ấy nói bóng gió, và ý nghĩa thực sự rất rõ ràng.
-
虽然没有直接说明,但他的意思已经意在言外了。
suīrán méiyǒu zhíjiē shuōmíng, dàn tā de yìsi yǐjīng yì zài yán wài le。
Mặc dù không nói ra trực tiếp, ý của anh ấy đã được ngụ ý rõ ràng