成双成对 thành đôi
Explanation
指成双成对,多指夫妻或情侣。
Có nghĩa là thành đôi, chủ yếu đề cập đến các cặp vợ chồng hoặc người yêu.
Origin Story
很久以前,在一个美丽的村庄里,住着一对恩爱的老夫妻。老爷爷叫张大,老奶奶叫李小。他们相爱一生,无论走到哪里,总是成双成对,形影不离。张大喜欢在田间劳作,李小则擅长纺织。每天清晨,他们一起到田里耕作,傍晚一起回家,边走边聊,分享一天的喜怒哀乐。张大虽然年纪大了,但依然勤劳肯干,李小也依然心灵手巧,把家里打理得井井有条。村民们都羡慕他们,说他们就像天上的牛郎织女,永远成双成对,永不分离。他们的爱情故事,在村庄里一代代流传,成为了人们心中美好的象征。有一天,张大突然生病了,李小寸步不离地照顾着他。她给他熬汤药,给他讲故事,陪他聊天。张大的病一天天好转,最终痊愈了。张大拉着李小的手,深情地说:"谢谢你,我的好妻子,咱们永远成双成对,恩恩爱爱。"
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng xinh đẹp, sống một cặp vợ chồng già yêu thương nhau. Ông nội tên là Trương Đại, bà nội tên là Lý Tiểu. Họ yêu nhau suốt đời, và bất cứ nơi nào họ đến, họ luôn ở bên nhau, không thể tách rời. Trương Đại thích làm việc trên đồng ruộng, trong khi Lý Tiểu rất giỏi dệt vải. Mỗi buổi sáng, họ cùng nhau ra đồng làm việc, và buổi chiều họ cùng nhau trở về nhà, trò chuyện trên đường đi, chia sẻ niềm vui và nỗi buồn trong ngày. Mặc dù Trương Đại đã già, ông vẫn chăm chỉ, và Lý Tiểu vẫn khéo léo, giữ cho nhà cửa ngăn nắp. Dân làng đều ngưỡng mộ họ, nói rằng họ giống như đôi tình nhân trên trời Ngưu Lang và Chức Nữ, mãi mãi bên nhau, không bao giờ chia lìa. Câu chuyện tình yêu của họ được truyền từ đời này sang đời khác trong làng, trở thành một biểu tượng đẹp trong lòng mọi người. Một ngày nọ, Trương Đại đột nhiên bị bệnh, và Lý Tiểu đã chăm sóc ông ngày đêm. Bà nấu súp và thuốc cho ông, kể chuyện cho ông nghe, và ở bên cạnh ông. Bệnh tình của Trương Đại dần dần thuyên giảm, và cuối cùng ông đã khỏi bệnh. Trương Đại nắm tay Lý Tiểu và nói trìu mến: “Cảm ơn em, người vợ yêu quý của anh, chúng ta sẽ mãi mãi bên nhau, yêu thương nhau.”
Usage
形容成双成对的事物,多用于描写夫妻、情侣等。
Miêu tả những thứ xuất hiện thành đôi, thường được sử dụng để miêu tả các cặp vợ chồng, người yêu, v.v.
Examples
-
一对对情侣成双成对地走在街上。
yiduidui qinglv chengshuangchengduide zou zai jiē shang.
Các cặp đôi đi bộ trên đường tay trong tay.
-
天鹅总是成双成对的出现。
tiānéng zǒngshì chengshuāngchéngduì de chūxiàn。
Thiên nga luôn xuất hiện thành đôi