指日可下 sắp rơi
Explanation
指日:指明日期。表示不久就可以攻下。形容胜利或成功即将到来。
Chỉ rì: ám chỉ một ngày cụ thể. Điều này có nghĩa là nó có thể bị chinh phục sớm. Nó mô tả chiến thắng hoặc thành công sắp đến.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉丞相诸葛亮率领大军北伐曹魏,在祁山与魏军激战正酣。蜀军凭借精良的装备和高超的战术,连连告捷,魏军节节败退。诸葛亮洞悉魏军部署,料定魏军难以抵挡蜀军凌厉的攻势,便向将士们宣告:"魏军防线已不堪一击,我军指日可下长安!"将士们士气高涨,奋勇杀敌,最终攻克了长安城。
Trong thời Tam Quốc, Gia Cát Lượng, thừa tướng nước Thục Hán, đã dẫn đầu đại quân tiến đánh phía bắc Cao Ngụy, giao tranh ác liệt với quân Ngụy tại Kỳ Sơn. Với trang bị tinh良 và chiến thuật siêu phàm, quân Thục liên tiếp giành thắng lợi, đẩy quân Ngụy lùi bước từng bước. Gia Cát Lượng, nắm rõ bố trí quân Ngụy, đã dự đoán quân Ngụy không thể chống đỡ được sức tấn công mãnh liệt của quân Thục, bèn tuyên bố với các tướng sĩ: "Hàng phòng ngự của quân Ngụy đã sụp đổ, quân ta chỉ còn ngày nữa là chiếm được Trường An!" Được khích lệ, các tướng sĩ chiến đấu anh dũng, cuối cùng đã chiếm được thành Trường An.
Usage
常用作宾语、谓语,形容即将取得胜利或成功。
Thường được dùng làm tân ngữ, vị ngữ, mô tả chiến thắng hoặc thành công sắp đến.
Examples
-
此次战役,敌军兵力薄弱,我军指日可下。
cǐ cì zhàn yì, dí jūn bīng lì báo ruò, wǒ jūn zhǐ rì kě xià
Trong chiến dịch này, quân địch yếu, quân ta sẽ sớm giành thắng lợi.
-
只要我们坚持努力,成功指日可下。
zhǐ yào wǒ men jiān chí nǔ lì, chéng gōng zhǐ rì kě xià
Chỉ cần chúng ta kiên trì nỗ lực, thành công chắc chắn sẽ đến.