捉摸不定 zhuō mō bù dìng không thể đoán trước

Explanation

形容变化无常,难以捉摸,无法猜测或预料。

Từ này được dùng để mô tả những thay đổi không chắc chắn và khó lường, rất khó để dự đoán.

Origin Story

从前,有个老渔夫,他出海捕鱼几十年,对海洋的脾气了如指掌。可是有一天,海面风平浪静,阳光明媚,却突然起了风暴,惊涛骇浪,船只被卷入其中,老渔夫拼尽全力也无法控制,他不得不感慨,大自然的力量真是捉摸不定,让人防不胜防。 另一个故事里,一位算命先生,他声称能够预测未来,许多人慕名而来。他仔细观察每个人的面相、手相,并结合易经八卦进行推演,然而,他的预言时而准确,时而落空,让人捉摸不定,最后人们发现,他的预言其实只是巧合的叠加。

cóng qián, yǒu gè lǎo yúfū, tā chū hǎi bǔ yú jǐ shí nián, duì hǎiyáng de píqì le rú zhǐ zhǎng. kěshì yǒu yī tiān, hǎi miàn fēng píng làng jìng, yángguāng míng mèi, què tūrán qǐ le fēngbào, jīng tāo hài làng, chuán zhǐ bèi juǎn rù qí zhōng, lǎo yúfū pīn jìn quán lì yě wúfǎ kòngzhì, tā bùdé bù gǎn kǎi, dà zìrán de lìliang zhēnshi zhuō mō bù dìng, ràng rén fáng bù shèng fáng.

Ngày xửa ngày xưa, có một người đánh cá già đã đánh cá trên biển hàng chục năm trời và hiểu rõ tính khí của biển. Nhưng một ngày nọ, biển lặng và trời nắng, bỗng nhiên một cơn bão ập đến, sóng to gió lớn và con thuyền bị mắc kẹt. Người đánh cá già đã cố gắng hết sức nhưng không thể kiểm soát được, ông phải thừa nhận rằng sức mạnh của thiên nhiên thực sự khó lường và khiến mọi người bất ngờ.

Usage

作谓语、定语;形容难以捉摸,变化无常。

zuò wèiyǔ, dìngyǔ; xíngróng nán yǐ zhuō mō, biànhuà wú cháng

Được dùng như vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả cái gì đó không thể đoán trước và thất thường.

Examples

  • 他的心思总是捉摸不定,让人难以理解。

    tā de xīnsī zǒngshì zhuō mō bù dìng, ràng rén nán yǐ lǐjiě

    Suy nghĩ của anh ta luôn thất thường, khiến người khác khó hiểu.

  • 股市行情捉摸不定,风险很大。

    gǔshì xíngqíng zhuō mō bù dìng, fēngxiǎn hěn dà

    Thị trường chứng khoán không chắc chắn và rất rủi ro.

  • 天气变化捉摸不定,难以预测。

    tiānqì biànhuà zhuō mō bù dìng, nán yǐ yùcè

    Thời tiết không ổn định và khó dự đoán.