改朝换代 Đổi triều thay thế
Explanation
旧的朝代被新的朝代取代,指政权的更迭。
Việc thay thế một triều đại cũ bằng một triều đại mới, sự thay đổi quyền lực.
Origin Story
话说北宋初年,后周大将赵匡胤屡立战功,深受周世宗器重。周世宗驾崩后,年幼的柴宗训继位,国势日衰。北汉和契丹联兵入侵,赵匡胤奉命出征。大军行至陈桥驿,赵匡胤的部下发动兵变,拥立赵匡胤为帝,建立宋朝,史称陈桥兵变。这次兵变标志着五代十国时期结束,宋朝正式建立,从此改朝换代,天下太平。
Vào những năm đầu của nhà Tống, Triệu Khuông Dẫn, một vị tướng của nhà Hậu Chu, nhiều lần lập được chiến công hiển hách và được vua Thế Tông hết sức tin tưởng. Sau khi vua Thế Tông băng hà, vị hoàng đế trẻ tuổi Chai Tông Huấn kế vị, quốc lực suy yếu. Hán Bắc và Liêu liên quân xâm lược, Triệu Khuông Dẫn được lệnh xuất chinh. Khi quân đội đến Trần Kiều, các thuộc hạ của Triệu Khuông Dẫn nổi dậy, tôn Triệu Khuông Dẫn làm hoàng đế, lập nên nhà Tống, gọi là biến Trần Kiều. Biến cố này đã chấm dứt thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc, nhà Tống chính thức được thành lập. Từ đó, đổi triều thay thế, thiên hạ thái bình.
Usage
用于形容朝代更迭,也比喻事物发生根本性的变化。
Được dùng để diễn tả sự thay đổi triều đại, cũng được dùng để ví von cho những thay đổi căn bản trong sự vật.
Examples
-
经历了改朝换代的动荡之后,国家逐渐恢复了稳定。
jīng lì le gǎi cháo huàn dài de dòngdàng zhī hòu, guójiā zhújiàn huīfù le wěndìng.
Sau những biến động của sự thay đổi triều đại, đất nước dần dần khôi phục lại sự ổn định.
-
明清改朝换代,很多士人怀念前朝。
míng qīng gǎi cháo huàn dài, hěn duō shìrén huáiniàn qiáncháo
Sự thay đổi triều đại Minh-Thanh, nhiều học giả nhớ về triều đại trước