斗折蛇行 dǒu zhé shé xíng uốn lượn như rắn

Explanation

形容道路弯弯曲曲,像北斗星的排列那样弯曲,像蛇那样蜿蜒伸行。

Đây là một thành ngữ mô tả một con đường rất ngoằn ngoèo và khúc khuỷu. Nó giống như sự sắp xếp của các ngôi sao trong chòm sao Bắc Đẩu và một con rắn.

Origin Story

传说中,有一位隐士,他居住在深山之中,为了寻找一株传说中的灵草,他沿着一条山路行走,这条山路极其崎岖,蜿蜒曲折,像北斗七星一样弯曲,像蛇一样蜿蜒伸行,他走了很久,才最终到达目的地,找到了灵草,并炼制成了能够让人长生不老的仙丹。

chuanshuo zhong, you yi wei yinshi, ta juzhu zai shenshan zhizhong, wei le xunzhao yi zhu chuanshuo zhong de lingcao, ta yan zhe yi tiao shanlu xingzou, zhe tiao shanlu jiqi qiuqu, wanyany quzhe,xiang beidou qixing yiyang wanqu, xiang she yiyang wanyany shenxing, ta zou le henjiu, cai zhongyu daoda mudedi, zhaodao le lingcao, bing lianzhi cheng le nenggou rang ren changsheng bulalao de xiandan.

Truyền thuyết kể rằng, có một vị ẩn sĩ sống trong một khu rừng sâu thẳm. Trong cuộc tìm kiếm một loại thảo dược kỳ diệu, ông phải đi qua một con đường núi rất ngoằn ngoèo và khúc khuỷu. Sau một hành trình dài, cuối cùng ông cũng tìm thấy loại thảo dược đó và chế tạo ra một loại thuốc trường sinh bất tử.

Usage

用于形容道路弯弯曲曲。

yongyu xingrong daolu wanwan ququ.

Thành ngữ này được sử dụng để mô tả một con đường rất ngoằn ngoèo và khúc khuỷu.

Examples

  • 山路蜿蜒曲折,斗折蛇行。

    shan lu wanyany quzhe,dou zhe she xing.

    Con đường núi ngoằn ngoèo và khúc khuỷu.

  • 这条小路斗折蛇行,不好走。

    zhei tiao xiao lu dou zhe she xing,bu hao zou.

    Con đường nhỏ này ngoằn ngoèo và khó đi.