断垣残壁 duàn yuán cán bì tàn tích

Explanation

形容房屋倒塌残破的景象。多用于描写战争、灾难后的场景。

Miêu tả cảnh tượng các tòa nhà bị sập và hư hại. Thường được dùng để miêu tả cảnh sau chiến tranh hoặc thiên tai.

Origin Story

古老的城墙,经历了岁月的洗礼和战争的摧残,如今只剩下断垣残壁,诉说着曾经的辉煌与沧桑。残破的城墙上,爬满了青藤,顽强的生命力在废墟中倔强地生长。几块残存的石碑,模糊不清的字迹,暗示着这里曾经繁华的景象。一位饱经风霜的老人,坐在残墙边,默默地讲述着这座古城的故事,他的话语中,充满了对过去岁月的怀念和对未来希望的期盼。夕阳西下,残阳如血,映照在断垣残壁上,更显凄凉,却又带着一种独特的魅力。

gǔlǎo de chéngqiáng, jīnglì le suìyuè de xǐlǐ hé zhànzhēng de cuícán, rújīn zhǐ shèngxià duànyuáncánbì, sùshuōzhe céngjīng de huīhuáng yǔ cāng sāng. cánpò de chéngqiáng shàng, pá mǎn le qīngténg, wánqiáng de shēngmìnglì zài fèixū zhōng juéjiàng de shēngzhǎng. jǐ kuài cáncún de shíbēi, mòhu bù qīng de zìjī, ànshìzhe zhè lǐ céngjīng fán huá de jǐngxiàng. yī wèi bǎojīng fēngshuāng de lǎorén, zuò zài cánqiáng biān, mòmò de jiǎngshùzhe zhè zuō gǔchéng de gùshì, tā de huàyǔ zhōng, mǎn chōng le duì guòqù suìyuè de huáiniàn hé duì wèilái xīwàng de qīpàn. xīyáng xīxià, cányáng rú xuè, yìngzhào zài duànyuáncánbì shàng, gèng xiǎn qīliáng, què yòu dài zhe yī zhǒng dútè de mèilì.

Những bức tường cổ kính, sau khi trải qua sự tàn phá của thời gian và chiến tranh, giờ đây chỉ còn là những tàn tích, kể lại câu chuyện về vinh quang và thăng trầm của quá khứ. Cây thường xuân leo lên những bức tường đổ nát, sức sống bền bỉ mọc lên kiên cường giữa đống đổ nát. Một vài bia đá còn sót lại, với những dòng chữ mờ nhạt, gợi ý về sự thịnh vượng trước đây của thành phố. Một ông lão gầy gò ngồi bên bức tường đổ nát, lặng lẽ kể lại câu chuyện của thành phố này; lời nói của ông tràn đầy nỗi nhớ về quá khứ và hy vọng về tương lai. Khi mặt trời lặn, ánh hoàng hôn đỏ như máu chiếu xuống những tàn tích, làm nổi bật vẻ hoang tàn nhưng lại mang một vẻ đẹp quyến rũ độc đáo.

Usage

常用于描写战争、地震等灾害过后残破的景象,也用于比喻事物衰败破落的状态。

cháng yòng yú miáoxiě zhànzhēng, dìzhèn děng zāihài guòhòu cánpò de jǐngxiàng, yě yòng yú bǐyù shìwù shuāibài pòluò de zhuàngtài

Thường được dùng để miêu tả cảnh tượng đổ nát sau chiến tranh, động đất và các thảm họa khác. Cũng được dùng để miêu tả tình trạng suy tàn và đổ nát của sự vật.

Examples

  • 地震过后,村庄变成了断垣残壁。

    dizhen guohou, cunzhuang bian chengle duanyuáncánbì

    Sau trận động đất, ngôi làng đã trở thành đống đổ nát.

  • 战争摧毁了这座城市,留下了满目断垣残壁。

    zhanzheng cuihui le zhe zuo chengshi, liu xia le manmu duanyuáncánbì

    Chiến tranh đã phá hủy thành phố này, chỉ còn lại những tàn tích.