残垣断壁 cán yuán duàn bì những bức tường đổ nát và mảnh vỡ

Explanation

残垣断壁指倒塌了的城墙或建筑物的残存部分,形容建筑物破败不堪的景象。

Những bức tường đổ nát và mảnh vỡ; mô tả một cảnh hoang tàn.

Origin Story

古老的城池,经历了战火的洗礼,昔日的繁华已成过往。如今,城墙坍塌,只留下残垣断壁,诉说着岁月的沧桑。曾经高耸的城楼,如今只剩下残破的基石,诉说着曾经的辉煌。路旁的古树,经历了风雨的侵蚀,树干斑驳,枝叶稀疏,也仿佛在诉说着这片土地曾经的繁荣。残垣断壁,诉说着历史的兴衰,也警示着后人要珍惜和平,守护家园。这里曾经是热闹的集市,商贾云集,人声鼎沸。如今,只有断壁残垣,诉说着昔日的繁华。这里曾经是百姓安居乐业的地方,如今,只剩下残垣断壁,诉说着战争的残酷。这里曾经是文人墨客吟诗作赋的地方,如今,只有残垣断壁,诉说着岁月的流逝。残垣断壁,是历史的见证,也是对未来的警示。

gulaodechengchi, jinglile zhanhuode xili, xiri defanghua yicheng guowang. rujin, chengqiang tanta, zhiliu xia canyuanduabiji, sushuozhe suiyuede cangsang. cengjing gaosong de chenglou, rujin zhi zhensha canpo de jishi, sushuozhe cengjing de huangui. lupang de gushu, jinglile fengyu de qinshi, shugan banbo, zhiye xishu, yefangfu zai sushuozhe zhe pian tudi cengjing de fanrong. canyuanduabiji, sushuozhe lishi de xingshui, ye jingshi zhe hou ren yao zhenxi heping, shouhu jiayuan. zheli cengjing shi renaode jishi, shangjiayunj, rensheng dingfei. rujin, zhiyou duanbi canyuan, sushuozhe xiri de fanghua. zheli cengjing shi baixing anjuleye de difang, rujin, zhi zhensha canyuanduabiji, sushuozhe zhanzheng de canku. zheli cengjing shi wenren moke yinshi zuofu de difang, rujin, zhiyou canyuanduabiji, sushuozhe suiyuede liushi. canyuanduabiji, shi lishi de zhengjian, yeshi dui weilai de jingshi.

Thành phố cổ, sau khi trải qua cuộc chiến tranh tàn khốc, sự thịnh vượng trước đây đã trở thành dĩ vãng. Giờ đây, những bức tường thành đã đổ nát, chỉ còn lại những mảnh vỡ, kể lại câu chuyện về sự biến thiên của thời gian. Tháp thành cao chót vót ngày nào nay chỉ còn lại nền móng đổ nát, kể lại câu chuyện về sự huy hoàng trong quá khứ. Những cây cổ thụ bên đường, sau bao năm tháng chịu đựng mưa gió bào mòn, thân cây xơ xác, lá thưa thớt, dường như cũng đang kể lại câu chuyện về sự phồn thịnh của vùng đất này. Những mảnh vỡ, những bức tường đổ nát, kể lại câu chuyện về sự thăng trầm của lịch sử, cũng như lời cảnh tỉnh cho các thế hệ tương lai về việc trân trọng hòa bình, bảo vệ tổ quốc. Nơi đây từng là một khu chợ nhộn nhịp, người buôn bán tấp nập. Giờ đây, chỉ còn lại những mảnh vỡ, kể lại câu chuyện về sự phồn thịnh trong quá khứ. Nơi đây từng là nơi người dân yên bình, an cư lạc nghiệp. Giờ đây, chỉ còn lại những mảnh vỡ, kể lại câu chuyện về sự tàn khốc của chiến tranh. Nơi đây từng là nơi văn nhân, thi sĩ sáng tác thơ văn. Giờ đây, chỉ còn lại những mảnh vỡ, kể lại câu chuyện về sự trôi chảy của thời gian. Những mảnh vỡ, những bức tường đổ nát, là bằng chứng lịch sử, cũng là lời cảnh tỉnh cho tương lai.

Usage

多用于描写战争或灾难后破坏的景象,也用于比喻事物衰败破落的状态。

duoyongyu miaoxie zhanzheng huo zaina hou pohuai de jingxiang, ye yongyu biju shiwu shuibai poluo de zhuangtai

Thường được dùng để mô tả cảnh tượng đổ nát sau chiến tranh hoặc thảm họa, cũng được dùng để minh họa tình trạng suy tàn của sự vật.

Examples

  • 地震后的残垣断壁已经不复存在了

    dizhen hou de canyuanduabiji yijing bufucunz aile

    Những tàn tích sau trận động đất đã không còn nữa.

  • 战争过后,到处是残垣断壁,一片狼藉

    zhanzheng guo hou, daochu shi canyuanduabiji, yipian langji

    Sau chiến tranh, khắp nơi đều là tàn tích và đổ nát, một cảnh tượng hoang tàn