断壁残垣 tàn tích
Explanation
形容残破不堪的景象,多指城墙等建筑物。
Mô tả một cảnh tượng bị phá hủy hoàn toàn, chủ yếu là tường và các tòa nhà.
Origin Story
话说当年秦始皇统一六国后,修建了无数宏伟的宫殿和城墙,然而,随着时间的推移和战乱的发生,许多建筑都渐渐倒塌,只剩下残垣断壁。曾经气势恢宏的咸阳宫,如今也只剩下断壁残垣,诉说着昔日的辉煌和历史的变迁。秦始皇陵的地下宫殿虽然保存相对完好,但地面上的建筑早已化为断壁残垣,成为了历史的见证。这些断壁残垣,不仅是历史的遗迹,也是后人警醒和反思的象征,提醒着人们珍惜和平,维护文明。即使是看似坚不可摧的建筑,也抵挡不住岁月的侵蚀和战火的摧残。曾经的繁荣昌盛,终究会化为过眼云烟,而历史的痕迹,却永远留存在这断壁残垣之中。
Người ta kể rằng sau khi Tần Thủy Hoàng thống nhất sáu nước, ông đã cho xây dựng vô số cung điện và tường thành nguy nga tráng lệ. Tuy nhiên, theo thời gian và chiến tranh, nhiều công trình dần dần sụp đổ, chỉ còn lại những tàn tích. Cung điện Hàm Dương xưa kia tráng lệ giờ đây chỉ còn là phế tích, kể lại câu chuyện về vinh quang quá khứ và sự biến thiên của lịch sử. Mặc dù lăng mộ Tần Thủy Hoàng được bảo tồn tương đối tốt phần lăng mộ dưới lòng đất, nhưng các công trình trên mặt đất đã lâu nay trở thành phế tích, trở thành bằng chứng lịch sử. Những tàn tích này không chỉ là di tích lịch sử mà còn là biểu tượng của sự cảnh báo và suy ngẫm cho các thế hệ mai sau, nhắc nhở mọi người trân trọng hòa bình và gìn giữ văn minh. Ngay cả những công trình tưởng chừng như bất khả chiến bại cũng không thể chịu đựng được sự bào mòn của thời gian và tàn phá của chiến tranh. Sự phồn vinh của quá khứ cuối cùng sẽ biến mất, nhưng dấu vết của lịch sử sẽ mãi mãi còn lại trong những tàn tích này.
Usage
多用于描写战争或自然灾害后残破的景象。
Thường được sử dụng để mô tả cảnh tượng bị tàn phá sau chiến tranh hoặc thiên tai.
Examples
-
战场上,曾经繁华的城市如今只剩下一片断壁残垣。
zhan chang shang,ceng jing fan hua de cheng shi ru jin zhi sheng xia yi pian duan bi can yuan.
Trên chiến trường, thành phố từng phồn vinh giờ đây chỉ còn là những tàn tích.
-
地震过后,村庄变成了断壁残垣,家园被毁。
dizhen guo hou,cun zhuang bian cheng le duan bi can yuan,jia yuan bei hui
Sau trận động đất, ngôi làng trở thành đống đổ nát, nhà cửa bị phá hủy.