无所不可 không gì là không thể
Explanation
没有什么不可以的,指能力极强,无所不能。
Không có gì là không thể, điều đó cho thấy khả năng cực kỳ mạnh mẽ và toàn năng.
Origin Story
话说大禹治水,面临着滔天洪水,但他无所不可,带领百姓开山凿石,疏通河道,最终战胜了洪水。 还有一位技艺超群的工匠,他可以制作各种精巧的器物,从精密的机械到华美的装饰,无所不精。 他甚至能用最简单的材料,创造出令人叹为观止的作品。 他的名声远播,人们都称赞他的才能,说他无所不可。 然而,这位工匠却谦虚地说:“我只不过是一个普通的工匠,只是比别人更勤奋、更认真而已。我还有许多不足之处,需要不断学习和改进。” 有一次,一个富商找到他,要他制作一件前所未有的珍宝,要求复杂无比,几乎是不可能完成的任务。工匠听后并没有轻言放弃,反而认真思考,不断尝试,最终完成了这件令人惊叹的宝物。人们再次惊叹他的才能,说他真是无所不可。
Tục truyền rằng khi vua Vũ trị thủy, ông đã đối mặt với một trận lụt kinh hoàng, nhưng ông có thể làm được bất cứ điều gì. Ông đã lãnh đạo nhân dân di chuyển núi và đào đá, nạo vét sông ngòi, và cuối cùng đã đánh bại trận lụt. Cũng có một người thợ thủ công rất lành nghề có thể tạo ra nhiều đồ vật tinh xảo, từ máy móc chính xác đến đồ trang trí lộng lẫy. Ông thậm chí có thể tạo ra những tác phẩm ngoạn mục từ những nguyên liệu đơn giản nhất. Danh tiếng của ông lan rộng khắp nơi, và mọi người đã ca ngợi tài năng của ông, nói rằng ông có thể làm được bất cứ điều gì. Tuy nhiên, người thợ thủ công này khiêm tốn nói: “Tôi chỉ là một người thợ thủ công bình thường, chỉ cần siêng năng và cẩn thận hơn người khác. Tôi vẫn còn nhiều thiếu sót và cần phải liên tục học hỏi và cải thiện bản thân.” Một lần, một thương gia giàu có đã tìm đến ông và yêu cầu ông tạo ra một kho báu chưa từng có, với những yêu cầu cực kỳ phức tạp, một nhiệm vụ gần như bất khả thi. Người thợ thủ công không dễ dàng bỏ cuộc, mà thay vào đó đã suy nghĩ kỹ lưỡng và liên tục thử nghiệm, cuối cùng đã hoàn thành kho báu tuyệt vời này. Mọi người một lần nữa kinh ngạc trước tài năng của ông và nói rằng ông thực sự có thể làm được bất cứ điều gì.
Usage
表示能力非常强,什么事情都能做到。
Nó thể hiện khả năng rất mạnh mẽ, bất cứ điều gì cũng có thể được thực hiện.
Examples
-
他无所不能,什么都能做到。
tā wú suǒ bù néng, shénme dōu néng zuò dào.
Anh ta toàn năng, anh ta có thể làm bất cứ điều gì.
-
对于他的要求,我们无所不应。
duìyú tā de yāoqiú, wǒmen wú suǒ bù yìng
Đối với yêu cầu của anh ta, chúng tôi đáp ứng tất cả vô điều kiện