无所顾忌 Không kiêng nể gì
Explanation
无所顾忌是指没有顾虑,没有畏惧,做事毫无约束。形容做事大胆,不计后果,也用来批评人做事不负责任,不考虑后果。
Không kiêng nể gì nghĩa là không có lo lắng, không có sợ hãi và hành động mà không có giới hạn. Nó miêu tả hành động táo bạo và không xem xét hậu quả, và cũng được sử dụng để chỉ trích những người hành động thiếu trách nhiệm và không xem xét hậu quả của hành động của họ.
Origin Story
在一个古老的村庄里,住着一位名叫李大壮的农民。他以性格豪迈,无所顾忌著称。一天,李大壮去集市上卖自家种的蔬菜,路过一个热闹的摊位,上面摆满了各式各样的玩具。李大壮被吸引住了,他毫不犹豫地掏出钱,买了一个栩栩如生的木马。他兴冲冲地骑着木马,在集市上奔跑,惹得周围的人哈哈大笑。李大壮并不在意,反而更加得意洋洋。他骑着木马,一路狂奔,终于跑到了村庄的边缘,突然,他发现前方出现了一条河。李大壮没有丝毫犹豫,直接骑着木马跳进了河里。河水冰冷刺骨,木马也开始往下沉。李大壮意识到自己犯了错误,慌忙从木马上跳下来,拼命地往岸边游去。幸亏他水性不错,最终安全地游上了岸。李大壮坐在岸边,看着浸泡在水里的木马,心中感慨万千。他终于明白,做事情不能总是无所顾忌,要考虑后果,否则就会付出代价。
Trong một ngôi làng cổ kính, sống một người nông dân tên là Lý Đại Tráng. Ông nổi tiếng với tính cách táo bạo và thiếu kiềm chế. Một ngày nọ, Lý Đại Tráng đi chợ để bán những loại rau củ tự trồng. Đi ngang qua một gian hàng nhộn nhịp, ông nhìn thấy một loạt đồ chơi. Lý Đại Tráng bị mê hoặc và không chút do dự, ông mua một con ngựa gỗ sống động. Ông hào hứng cưỡi con ngựa gỗ, phi nước đại qua chợ, khiến những người xung quanh cười nghiêng ngả. Lý Đại Tráng không quan tâm, thậm chí còn tự hào hơn. Cưỡi con ngựa gỗ, ông chạy đến tận mép làng. Đột nhiên, ông nhìn thấy một con sông phía trước. Lý Đại Tráng không do dự một chút nào, và trực tiếp cưỡi con ngựa gỗ xuống sông. Nước lạnh buốt xương, và con ngựa gỗ bắt đầu chìm. Lý Đại Tráng nhận ra lỗi lầm của mình và vội vàng nhảy xuống con ngựa gỗ, bơi hết sức về phía bờ. May mắn thay, ông là một người bơi giỏi và cuối cùng đã bơi an toàn vào bờ. Ngồi trên bờ, Lý Đại Tráng nhìn con ngựa gỗ ngâm mình trong nước, suy nghĩ miên man. Cuối cùng ông hiểu rằng một người không thể luôn hành động mà không có sự kiềm chế, họ phải xem xét hậu quả, nếu không, họ sẽ phải trả giá.
Usage
无所顾忌通常用来形容一个人做事不计后果,不考虑其他人的感受,或者说这个人做事很冲动,不经过大脑思考。
Không kiêng nể gì thường được sử dụng để mô tả một người hành động mà không xem xét hậu quả, người không quan tâm đến cảm xúc của người khác, hoặc người bốc đồng và không suy nghĩ trước khi hành động.
Examples
-
他做事总是无所顾忌,不考虑后果。
tā zuò shì zǒng shì wú suǒ gù jì, bù kǎo lǜ hòu guǒ.
Anh ta luôn hành động mà không sợ hãi, bất chấp hậu quả.
-
面对困难,我们不能无所顾忌,要谨慎行事。
miàn duì kùn nan, wǒ men bù néng wú suǒ gù jì, yào jǐn shèn xíng shì
Khi đối mặt với khó khăn, chúng ta không nên hành động liều lĩnh, mà phải hành động thận trọng.