畏首畏尾 Sợ hãi và do dự
Explanation
形容做事胆小,顾虑太多,不敢放手去做,像怕头又怕尾一样。
Thành ngữ này miêu tả một người nhút nhát và do dự, sợ mọi thứ và không thể đưa ra quyết định.
Origin Story
春秋时期,郑国夹在晋国和楚国之间,晋楚争霸经常打击和拉拢郑国。一次,晋灵公召集小国开会,郑穆公没有去,晋灵公想出兵威胁,郑公子归生知道后给晋灵公写信劝止,说:“畏首畏尾,身其余几”,如果被逼无奈就投降楚国,两国和谈。
Trong thời kỳ Xuân Thu, nước Trịnh nằm giữa nước Tấn và nước Sở. Tấn và Sở thường xuyên tranh giành quyền bá chủ và thường tấn công hoặc cố gắng thu phục Trịnh. Một lần, Tấn Linh Công triệu tập các nước nhỏ họp, nhưng Trịnh Mục Công không tham dự. Tấn Linh Công đã lên kế hoạch đe dọa Trịnh bằng quân đội của mình. Thái tử nước Trịnh, Quy Sinh, biết chuyện và đã viết thư cho Tấn Linh Công để khuyên nhủ ông ta. Ông ta viết: “Nếu luôn sợ hãi, bạn sẽ chẳng còn gì.” Nếu Trịnh bị buộc phải lựa chọn, họ nên đầu hàng nước Sở để hai nước có thể hòa bình.
Usage
这个成语形容做事胆小,顾虑太多,不敢放手去做,就像怕头又怕尾一样。比喻缺乏决断,犹豫不决。
Thành ngữ này miêu tả một người nhút nhát và do dự, sợ mọi thứ và không thể đưa ra quyết định. Điều này ngụ ý rằng một người thiếu quyết đoán và do dự.
Examples
-
他做事总是畏首畏尾,缺乏果断性。
ta zuo shi zong shi wei shou wei wei, que fa guo duan xing.
Anh ấy luôn sợ hãi khi phải đưa ra quyết định.
-
面对困难,我们不能畏首畏尾,要勇于挑战。
mian dui kun nan, wo men bu neng wei shou wei wei, yao yong yu tiao zhan.
Chúng ta không được sợ hãi khi đối mặt với những khó khăn, chúng ta phải dũng cảm để vượt qua chúng.