无论如何 wúlùn rúhé Dù sao đi nữa

Explanation

表示无论情况如何变化,结果或决心都不会改变。

Cho thấy kết quả hoặc quyết tâm sẽ không thay đổi, bất kể tình huống thay đổi như thế nào.

Origin Story

小明参加了一场重要的比赛,他知道这场比赛对他来说非常重要,关系到他未来的发展。比赛前夕,他经历了各种各样的困难,例如突如其来的大雨导致训练中断,又例如关键设备出现了故障。但是,无论如何,小明都坚持每天训练,他相信只要坚持不懈,就一定能够取得好成绩。最终,他在比赛中获得了冠军,实现了梦想。这个故事说明了,无论遇到什么困难,只要有坚定的决心和不放弃的精神,就一定能够战胜困难,取得成功。

xiǎomíng cānjiā le yī chǎng zhòngyào de bǐsài, tā zhīdào zhè chǎng bǐsài duì tā lái shuō fēicháng zhòngyào, guānxi dào tā wèilái de fāzhǎn. bǐsài qiánxī, tā jīnglì le gèzhǒng gèyàng de kùnnan, lìrú tūrán qǐ lái de dà yǔ dǎozhì xùnliàn zhōngduàn, yòu lìrú guānjiàn shèbèi chūxiàn le gùzhàng. dànshì, wúlùn rúhé, xiǎomíng dōu jiānchí měitiān xùnliàn, tā xiāngxìn zhǐyào jiānchí bùxiè, jiù yídìng nénggòu qǔdé hǎo chéngjī. zuìzhōng, tā zài bǐsài zhōng huòdé le guànjūn, shíxiàn le mèngxiǎng. zhège gùshì shuōmíng le, wúlùn yùdào shénme kùnnan, zhǐyào yǒu jiāndìng de juéxīn hé bù fàngqì de jīngshen, jiù yídìng nénggòu zhàn shèng kùnnan, qǔdé chénggōng.

Tiểu Minh tham gia một cuộc thi quan trọng. Cậu ấy biết cuộc thi này rất quan trọng đối với cậu ấy và liên quan đến sự phát triển tương lai của cậu ấy. Vào đêm trước cuộc thi, cậu ấy đã trải qua nhiều khó khăn, chẳng hạn như mưa lớn bất ngờ làm gián đoạn quá trình luyện tập, và thiết bị quan trọng bị trục trặc. Tuy nhiên, dù sao đi nữa, Tiểu Minh vẫn kiên trì luyện tập mỗi ngày. Cậu ấy tin rằng chỉ cần kiên trì, cậu ấy chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt. Cuối cùng, cậu ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi và hiện thực hóa ước mơ của mình. Câu chuyện này cho thấy rằng, bất kể gặp phải khó khăn gì, chỉ cần có quyết tâm vững chắc và tinh thần không bỏ cuộc, chắc chắn sẽ vượt qua được khó khăn và đạt được thành công.

Usage

用于表示不管什么样的条件或情况,某种结果或决心始终不变。

yòng yú biǎoshì bùguǎn shénmeyàng de tiáojiàn huò qíngkuàng, mǒu zhǒng jiéguǒ huò juéxīn shǐzhōng bùbiàn.

Được sử dụng để diễn tả rằng một kết quả hoặc quyết tâm nhất định vẫn không thay đổi, bất kể điều kiện hoặc hoàn cảnh như thế nào.

Examples

  • 无论如何,我都要完成这个任务。

    wúlùn rúhé, wǒ dōu yào wánchéng zhège rènwu.

    Dù sao đi nữa, tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ này.

  • 无论如何,我们都要坚持下去。

    wúlùn rúhé, wǒmen dōu yào jiānchí xiàqù.

    Dù sao đi nữa, chúng ta cũng phải kiên trì.

  • 无论如何,这次旅行我一定要去。

    wúlùn rúhé, zhè cì lǚxíng wǒ yídìng yào qù.

    Dù sao đi nữa, tôi cũng phải đi chuyến đi này.