有案可查 you an ke cha có thể kiểm chứng

Explanation

指有确凿证据可以查证。

Chỉ sự tồn tại bằng chứng xác thực có thể kiểm chứng.

Origin Story

县衙门里,一位老吏员正仔细翻阅着厚厚的案卷。他神情专注,眉头紧锁,似乎在寻找着什么重要的线索。 这起案件牵涉到当地一户富商的失踪案,已经过去数月,却始终没有进展。一些人甚至开始谣传是富商携款潜逃,但老吏员却坚持认为事情并非如此简单。他相信,只要细细查阅每一份卷宗,总能找到突破口。果然,在翻阅到一封看似不起眼的书信时,老吏员的眼睛一亮。信中夹杂着一张模糊的地图,而地图上的标记与富商失踪当天的行踪高度吻合。老吏员心中窃喜,他终于找到了关键证据!这张地图,便是破案的关键线索,证明了富商失踪并非自愿,而是另有隐情。随后,老吏员根据地图上的线索,找到了埋藏财物的山洞,并最终成功破获了这起案件。通过仔细调查,案件终于水落石出,凶手也受到了应有的惩罚。这件案子,有案可查,真相大白于天下。

xian yameng li, yiwei laoliyuan zheng zixizai fanyan zhe houhou de anjuan. ta shenqing zhuanzuo, meitou jinsuo, sihu zai xunzhao zhe shenme zhongyao de xiansuo. zheqi anjian qianshe dao dangdi yih hu fushang de shizong an, yijing guoqu shuyue, que zhongshi meiyou jinzhan. yixie ren shen zhi kaishi yaochuan shi fushang xiek uan qientao, dan laoliyuan que jianchi renwei shiqing bing fei ruci jiandan. ta xiangxin, zhi yao xixi chayue meiyifen juanzong, zong neng zhaodao tupo kou. guoran, zai fanyan dao yifeng kansi buqiyan de shuxin shi, laoliyuan de yanjing yiliang. xinzhong jiaza zhe yizhang mohu de ditu, er ditu shang de biaoji yu fushang shizong dangtian de xingzong gaodu wuhe. laoliyuan xinzhong qiexi, ta zhongyu zhaodao le guanjian zhengju! zhezhang ditu, bian shi po an de guanjian xiansuo, zhengming le fushang shizong bing fei ziyuan, er shi lingyou yinqing. sui hou, laoliyuan genju ditu shang de xiansuo, zhaodao le maican caiwu de shandong, bing zhongyu chenggong pohuo le zheqi anjian. tongguo zixizhi diaocha, anjian zhongyu shuoluoshi chu, xiongshou ye shoudaole yingyou de chengfa. zhejian anzi, you an ke cha, zhenxiang daba yu tianxia.

Trong văn phòng chính quyền huyện, một viên chức già đang cẩn thận xem xét những tập hồ sơ dày cộp. Anh ta cau mày, vẻ mặt tập trung như thể đang tìm kiếm manh mối quan trọng. Vụ án liên quan đến sự mất tích của một thương gia giàu có trong khu vực, một vụ án đã kéo dài nhiều tháng mà không có tiến triển. Một số người thậm chí còn đồn rằng thương gia đã bỏ trốn cùng tiền của, nhưng viên chức già khẳng định vấn đề không đơn giản như vậy. Ông tin rằng, chỉ cần xem xét kỹ lưỡng từng hồ sơ, ông sẽ tìm ra hướng giải quyết. Quả nhiên, khi mở một bức thư có vẻ tầm thường, mắt viên chức già sáng lên. Bức thư kèm theo một bản đồ mờ, và các dấu hiệu trên bản đồ rất trùng khớp với hành trình của thương gia vào ngày ông mất tích. Viên chức già thầm vui mừng; cuối cùng ông cũng tìm ra bằng chứng quan trọng! Bản đồ này trở thành manh mối quan trọng để giải quyết vụ án, chứng minh rằng sự mất tích của thương gia không phải là tự nguyện mà do những hoàn cảnh khác. Sau đó, dựa trên những manh mối trên bản đồ, viên chức già tìm thấy hang động nơi giấu của cải và cuối cùng đã phá được án. Sau cuộc điều tra kỹ lưỡng, vụ án cuối cùng được làm sáng tỏ, và thủ phạm nhận được sự trừng phạt thích đáng. Vụ án này được ghi chép đầy đủ, và sự thật đã được hé lộ ra thế giới.

Usage

多用于刑事案件或历史事件的描述。

duo yongyu xing shi anjian huo lishi shijian de miaoshu

Thường được sử dụng trong mô tả các vụ án hình sự hoặc các sự kiện lịch sử.

Examples

  • 这件事有案可查,不必怀疑。

    zhe jian shi you an ke cha, bubi huayi.

    Vấn đề này có thể kiểm chứng được, không cần phải nghi ngờ.

  • 警方表示,此案有案可查,很快就能破案。

    jingfang biaoshi, ci an you an ke cha, hen kuai jiu neng po an.

    Cảnh sát cho biết vụ án có thể tra được và sẽ sớm được phá án.