欢喜冤家 oan gia ngõ hẹp vui vẻ
Explanation
形容一对恋人或夫妻,感情复杂,既互相爱恋,又经常吵架拌嘴,像冤家一样,却又彼此离不开。
Miêu tả một cặp đôi có mối quan hệ phức tạp; họ yêu nhau, nhưng cũng thường xuyên cãi nhau, như thể là kẻ thù, nhưng họ không thể sống thiếu nhau.
Origin Story
话说江南小镇,住着一位秀才李明和一位美丽的姑娘赵兰。两人自小青梅竹马,两小无猜。可是,他们的性格却大相径庭。李明性格沉稳,勤奋好学;赵兰则活泼好动,天真烂漫。他们时常为一些鸡毛蒜皮的小事争吵,却又在不经意间流露出对彼此的关心。一次,李明赴京赶考,赵兰为他缝制衣衫,夜不能寐。临行前,李明将珍藏多年的玉佩赠予赵兰,赵兰则送给他亲手绣制的香囊。在京城的日子,李明思念赵兰,时常写信给她,诉说自己的生活和学习。赵兰收到信后,虽然表面上抱怨李明的信写得啰嗦,心中却充满了甜蜜。三年后,李明金榜题名,高中状元。他立即赶回江南,迎娶了美丽的赵兰为妻。从此,他们过上了幸福的生活,虽然仍然会因为一些小事争吵,却更加珍惜彼此。他们的爱情故事,在小镇上流传至今,人们称他们为"欢喜冤家"。
Ngày xửa ngày xưa, ở một thị trấn nhỏ ở miền nam Trung Quốc, sống một học giả tên là Lý Minh và một cô gái xinh đẹp tên là Triệu Lan. Họ quen biết nhau từ thuở nhỏ và không thể tách rời. Tuy nhiên, tính cách của họ rất khác nhau. Lý Minh điềm tĩnh, chăm chỉ và ham học; Triệu Lan thì năng động, tinh nghịch và vô tư. Họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt, nhưng cũng vô tình thể hiện tình cảm của họ dành cho nhau. Có lần, Lý Minh lên kinh đô dự thi. Triệu Lan may quần áo cho anh và không ngủ được cả đêm. Trước khi đi, Lý Minh tặng Triệu Lan chiếc mặt dây chuyền quý giá của mình, và Triệu Lan tặng anh một chiếc túi thơm thêu tay. Ở kinh đô, Lý Minh nhớ Triệu Lan và thường viết thư cho cô, kể về cuộc sống và việc học tập của mình. Triệu Lan, dù bề ngoài phàn nàn về những bức thư dài dòng của Lý Minh, nhưng trong lòng cô tràn đầy sự ngọt ngào. Ba năm sau, Lý Minh đỗ đạt cao và trở thành một quan lớn. Anh lập tức quay trở về phương nam để cưới Triệu Lan xinh đẹp. Từ đó, họ sống hạnh phúc bên nhau, dù vẫn cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt, nhưng họ càng trân trọng nhau hơn. Câu chuyện tình yêu của họ vẫn được lưu truyền trong thị trấn, và mọi người gọi họ là "oan gia ngõ hẹp vui vẻ".
Usage
用于形容一对感情复杂,既相爱又经常吵架的恋人或夫妻。
Được dùng để miêu tả một cặp đôi yêu nhau nhưng cũng thường xuyên cãi nhau.
Examples
-
这对欢喜冤家,吵吵闹闹地过了一辈子。
zhè duì huān xǐ yuān jiā, chǎo chǎo nào nào de guò le yī bēi zi。
Cặp đôi vui vẻ này đã cãi nhau suốt đời.
-
他们虽然经常拌嘴,却也是一对欢喜冤家。
tā men suīrán jīng cháng bàn zuǐ, què yě shì yī duì huān xǐ yuān jiā
Mặc dù họ thường xuyên cãi nhau, nhưng họ vẫn là một cặp đôi hạnh phúc