此伏彼起 thăng trầm
Explanation
形容事物此起彼伏,连绵不断。
Miêu tả sự vật lên xuống liên tục.
Origin Story
话说唐朝时期,边境战事不断,敌军时而进攻,时而退却,如同海浪一般此伏彼起。大将军李靖率领精兵强将,在边境线上与敌军周旋。他深知敌军狡猾,作战策略多变,所以他时刻保持警惕,密切关注敌军的动向,根据敌军的变化调整自身的作战计划,以灵活多变的策略应对敌军的进攻。有时,他故意示弱,诱敌深入,然后集中兵力,给予敌军致命一击。有时,他则采取避其锋芒的策略,保存实力,等待时机再战。就这样,经过几年的浴血奋战,李靖终于取得了胜利,保卫了国家的安全。这场战争的经历,也让后人深刻认识到了战争的残酷和灵活应变的重要性,以及“此伏彼起”在战争中的真实体现。
Truyền thuyết kể rằng, trong thời nhà Đường, chiến sự biên giới liên miên. Kẻ địch khi thì tấn công, khi thì rút lui, y như sóng biển lên xuống không ngừng. Tướng Lý Tĩnh dẫn đầu quân tinh nhuệ giao chiến với địch tại biên giới. Ông biết địch rất mưu mô, chiến thuật thay đổi liên tục, nên luôn cảnh giác, theo dõi sát sao động tĩnh của địch. Ông điều chỉnh kế hoạch tác chiến theo biến chuyển của địch, sử dụng chiến thuật linh hoạt, đa dạng để ứng phó với các đợt tấn công. Đôi khi, ông cố ý tỏ ra yếu thế, dụ địch vào bẫy, rồi tập trung binh lực, giáng đòn quyết định. Đôi khi, ông lại né tránh mũi nhọn, bảo toàn lực lượng, chờ thời cơ phản công. Sau nhiều năm chiến đấu ác liệt, Lý Tĩnh cuối cùng đã giành thắng lợi, bảo vệ an ninh quốc gia. Trải nghiệm này đã giúp các thế hệ sau hiểu rõ sự tàn khốc của chiến tranh và tầm quan trọng của sự linh hoạt, thích ứng, cũng như sự thể hiện chân thực của "thăng trầm" trong chiến tranh.
Usage
用作谓语、宾语;形容事物发展起伏不断。
Dùng làm vị ngữ hoặc tân ngữ; miêu tả sự lên xuống không ngừng trong sự phát triển của sự vật.
Examples
-
战事此伏彼起,百姓苦不堪言。
zhànshì cǐ fú bǐ qǐ, bǎixìng kǔ bùkān yán
Tình hình chiến tranh lên xuống thất thường, khiến nhân dân khổ sở.
-
股市行情此伏彼起,让人难以捉摸。
gǔshì xíngqíng cǐ fú bǐ qǐ, ràng rén nán yǐ zhuōmó
Thị trường chứng khoán biến động liên tục, khó lường