此起彼伏 lên xuống
Explanation
此起彼伏,形容事物此起彼伏、连绵不断。多指声音、景象等。
Thành ngữ này miêu tả sự lên xuống không ngừng của sự vật, chủ yếu đề cập đến âm thanh và cảnh tượng.
Origin Story
在一望无垠的草原上,生活着一群勤劳勇敢的牧羊人。他们日出而作,日落而息,牧羊的号角声此起彼伏,如同草原上跳跃的音符。他们的羊群在广阔的草原上悠闲地吃草,羊群的数量也在不断增加,牧民们的生活也越来越富裕。随着季节变化,羊群会随着草场迁移,他们的帐篷也随之移动,形成一幅壮观的迁徙画面,帐篷的烟雾此起彼伏,构成一幅美丽的画面。每当夜晚来临,草原上便会响起牧羊人悠扬的歌声,歌声此起彼伏,与草原的星空交相辉映,构成了一曲草原的交响乐。他们的生活虽然艰苦,但他们却生活得快乐而满足。
Trên thảo nguyên bao la, sinh sống một nhóm người chăn cừu chăm chỉ và dũng cảm. Họ làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, và tiếng kèn của họ vang lên rồi lại hạ xuống, như những nốt nhạc nhảy múa trên thảo nguyên. Đàn cừu của họ thong thả gặm cỏ trên thảo nguyên rộng lớn, và số lượng đàn cừu ngày càng tăng, cuộc sống của những người chăn cừu cũng ngày càng giàu có hơn. Khi mùa thay đổi, đàn cừu di cư cùng với đồng cỏ, và những chiếc lều của họ cũng di chuyển theo, tạo nên một bức tranh di cư ngoạn mục. Khói từ những chiếc lều bay lên rồi lại hạ xuống, tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp. Mỗi khi đêm đến, thảo nguyên lại vang lên tiếng hát du dương của những người chăn cừu. Tiếng hát lên xuống, hòa quyện cùng bầu trời đầy sao của thảo nguyên, tạo nên một bản giao hưởng của thảo nguyên. Cuộc sống của họ tuy vất vả, nhưng họ sống hạnh phúc và mãn nguyện.
Usage
用来形容事物此起彼伏,连绵不断。
Được sử dụng để miêu tả sự vật liên tục lên xuống.
Examples
-
山谷里此起彼伏地传来鸟鸣声。
shangu li ciqi bivudi chuilai niaomingsheng.
Tiếng chim hót lên xuống trong thung lũng.
-
会议上,发言此起彼伏,气氛热烈。
huiyishang, fayan ciqi bivu, qifen relie.
Trong cuộc họp, các bài phát biểu xen kẽ nhau, không khí trở nên sôi nổi.