滴水不漏 Kín kẽ
Explanation
这个成语形容说话、办事非常细致、周密,无懈可击。也形容钱财全部抓在手里,轻易不肯出手。
Thành ngữ này miêu tả một cách nói và làm việc rất tỉ mỉ và chu đáo, không có sơ hở nào. Nó cũng miêu tả việc giữ chặt tiền bạc và miễn cưỡng chi tiêu một cách dễ dàng.
Origin Story
在一个繁华的街道上,有一家名叫“万宝轩”的珠宝店。店里的老板名叫王掌柜,以其精明强干和一丝不苟著称。他不仅对每件商品的来龙去脉都了如指掌,而且对店里的每一个角落都了如指掌。 一天,一个身穿华服的富商来到“万宝轩”,想要购买一件价值连城的翡翠项链。王掌柜热情地接待了富商,并拿出店里最珍贵的翡翠项链供他欣赏。富商仔细端详着项链,眼神中充满了贪婪。 王掌柜看出了富商的心思,便笑着说:“这可是我们店里最珍贵的宝贝,绝对是真品,滴水不漏。您要是看中了,我可以给您打个折。”富商听到这话,脸上露出满意的笑容。他仔细检查了项链,确认没有问题后,便爽快地付了钱,将项链买下了。 富商离开后,王掌柜的手下问他:“老板,您怎么会把那么贵重的项链卖给他呢?他看起来不像个诚实的人。”王掌柜笑着说:“正是因为他不像个诚实的人,我才会卖给他。因为他知道我滴水不漏,他就不敢耍花招。” 王掌柜的滴水不漏,不仅体现在对商品的把控,也体现在对人心的洞悉。他正是凭借着这种精明和谨慎,才将“万宝轩”经营得风生水起,成为远近闻名的珠宝商。
Trên một con phố nhộn nhịp, có một cửa hàng trang sức mang tên
Usage
这个成语形容做事非常细致、周密,没有疏漏。也可以用来形容对钱财十分看重,舍不得花。
Thành ngữ này miêu tả việc làm một việc gì đó rất cẩn thận và đầy đủ, không có bất kỳ thiếu sót nào. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một người rất gắn bó với tiền bạc và miễn cưỡng chi tiêu.
Examples
-
他的计划非常周密,可以说是滴水不漏。
tā de jì huà fēi cháng zhōu mì, kě yǐ shuō shì dī shuǐ bù lòu.
Kế hoạch của họ rất chu đáo, có thể nói là kín kẽ.
-
这次会议,他们准备得滴水不漏,没有一点纰漏。
zhè cì huì yì, tā men zhǔn bèi de dī shuǐ bù lòu, méi yǒu yī diǎn pī lòu.
Họ đã chuẩn bị rất kỹ cho cuộc họp này, không có một sơ hở nào.