灭顶之灾 Miè Dǐng Zhī Zāi thảm họa tàn khốc

Explanation

灭顶之灾:灭顶,水漫过头顶。比喻毁灭性的灾难。

Thảm họa tàn khốc: Ẩn dụ miêu tả một sự kiện thảm khốc dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn.

Origin Story

传说很久以前,在一个偏僻的小山村里,住着一户人家,他们世世代代以捕鱼为生。然而,一场突如其来的特大洪水,瞬间吞没了他们的家园,将一切美好的事物都冲走,村民们逃离了家园,有的幸运的逃脱了,有的却永远的留在了那里。这场洪水,就像是一场灭顶之灾,给这个小山村带来了无法磨灭的伤痛。

chuanshuo henjiu yiqian, zai yige pianpi de xiaoshancun li, zh zhu yige hurenjia, tamen shishidai dai yi buyu wei sheng. raner, yichang turuqilai de tedahongshui, shun jian tunmeile tamen de jiayuan, jiang yiqie meiliao de shiwu dou chongzou, cunmin men taolile jiayuan, you de xingyun de taotuole, you de que yongyuan de liu zai le nali. zhe chang hongshui, jiu xiang shi yichang mieding zhizai, gei zhege xiaoshancun dailai le wufa moxie de shangtong.

Truyền thuyết kể rằng, từ lâu lắm rồi, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một gia đình sống bằng nghề đánh cá qua nhiều đời. Thế nhưng, một trận lũ lụt lớn bất ngờ ập đến đã nhấn chìm nhà cửa của họ và cuốn trôi tất cả những điều tốt đẹp. Dân làng bỏ chạy khỏi nhà, một số may mắn thoát chết, số khác thì mãi mãi ra đi. Trận lụt này giống như một thảm họa khủng khiếp, để lại nỗi đau không thể xóa nhòa cho ngôi làng vùng núi này.

Usage

灭顶之灾常用来形容极其严重的灾难,通常指毁灭性的打击或灾难。

mieding zhizai chang yonglai xingrong jiqi yanzhong de zai nan, tongchang zhi hui miexing de daji huo zai nan

Thành ngữ “Thảm họa tàn khốc” thường được dùng để miêu tả những thảm họa vô cùng nghiêm trọng, thường ám chỉ những đòn đánh hoặc thảm họa gây nên sự hủy diệt.

Examples

  • 这场大火给他带来了灭顶之灾。

    zhe chang da huo gei ta dailai le mieding zhizai

    Ngọn lửa lớn đã gây ra cho anh ta một thảm họa khủng khiếp.

  • 这次金融危机对许多中小企业来说是灭顶之灾。

    zhe ci jinrong weiji dui xu duo zhongxiao qiye laishuo shi mieding zhizai

    Cuộc khủng hoảng tài chính này là một thảm họa tồi tệ đối với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ.