狂轰滥炸 kuáng hōng làn zhà oanh tạc dữ dội

Explanation

指疯狂地、不间断地进行轰炸。形容大规模、猛烈的攻击。

Chỉ sự oanh tạc điên cuồng và không ngừng nghỉ. Mô tả một cuộc tấn công quy mô lớn và dữ dội.

Origin Story

公元1945年,日本本土遭到美国强大的空军力量的狂轰滥炸。从那一天起,连续数日,美国B-29轰炸机群日夜不停地对日本各大城市进行轰炸,东京、大阪、名古屋等城市都成为了废墟,无数平民死伤,城市建筑被夷为平地,日本民众的日常生活遭受了严重的破坏,这给日本带来了巨大的灾难,也直接加速了日本战败投降的进程。

gōngyuán 1945 nián, rìběn běntǔ zāoshòu měiguó qiángdà de kōngjūn lìliàng de kuáng hōng làn zhà

Năm 1945, Nhật Bản phải hứng chịu các cuộc oanh tạc dữ dội từ lực lượng không quân hùng mạnh của Hoa Kỳ. Từ ngày đó trở đi, trong nhiều ngày liền, các nhóm máy bay ném bom B-29 của Mỹ đã liên tục oanh tạc các thành phố lớn của Nhật Bản ngày và đêm. Tokyo, Osaka, Nagoya và các thành phố khác trở thành đống đổ nát, vô số thường dân thiệt mạng và bị thương, các tòa nhà thành phố bị san phẳng. Cuộc sống hàng ngày của người dân Nhật Bản bị gián đoạn nghiêm trọng, gây ra thảm họa lớn cho Nhật Bản và trực tiếp đẩy nhanh tiến trình thất bại và đầu hàng của Nhật Bản.

Usage

多用于形容战争或冲突中猛烈的轰炸,也可以比喻其他方面的大规模、无差别攻击。

duō yòng yú xíngróng zhànzhēng huò chōngtū zhōng měngliè de hōngzhà, yě kěyǐ bǐyù qítā fāngmiàn de dà guīmó, wú chābié gōngjī

Được sử dụng chủ yếu để mô tả các cuộc oanh tạc dữ dội trong chiến tranh hoặc xung đột, cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả các cuộc tấn công quy mô lớn và không phân biệt đối tượng ở các lĩnh vực khác.

Examples

  • 敌人的飞机对我们的阵地进行了狂轰滥炸。

    dí rén de fēijī duì wǒmen de zhèndì jìnxíngle kuáng hōng làn zhà

    Máy bay địch đã tiến hành oanh tạc dữ dội vào các vị trí của chúng ta.

  • 这场战争中,他们遭受了狂轰滥炸,损失惨重。

    zhè chǎng zhànzhēng zhōng, tāmen zāoshòule kuáng hōng làn zhà, sǔnshī cǎnzhòng

    Trong cuộc chiến tranh này, chúng đã phải chịu đựng sự oanh tạc dữ dội và tổn thất nặng nề.