畸轻畸重 không đồng đều
Explanation
形容事物发展不平衡或对待事物的态度不公正。比喻事情处理得轻重不一,不公平。
Mô tả sự phát triển không đồng đều của sự vật hoặc đối xử bất công với sự vật. Nó minh họa cách xử lý vấn đề không đồng đều và bất công.
Origin Story
从前,有个村庄,村长要组织一场大型的节日庆典,需要很多物资。他让村里的人帮忙筹集,结果有人捐得多,有人捐得少,甚至有人什么也没捐。村长为了完成庆典,只能强硬地要求那些捐得少的人多捐一些,使得庆典的筹备过程变得不公平,造成了物资金额分配上的畸轻畸重。庆典虽然办成了,但也导致村里人心涣散,邻里关系变得紧张。这个故事警示人们,处理事情要公平公正,不能出现畸轻畸重的现象。
Ngày xưa, có một ngôi làng mà trưởng làng đã tổ chức một lễ hội lớn. Ông ấy yêu cầu dân làng giúp thu thập vật liệu, nhưng một số người quyên góp nhiều trong khi những người khác quyên góp ít hoặc không có gì. Để hoàn thành lễ hội, trưởng làng phải yêu cầu những người quyên góp ít hơn phải quyên góp nhiều hơn, dẫn đến sự phân bổ vật liệu không đồng đều. Mặc dù lễ hội thành công, nhưng điều đó đã dẫn đến sự bất hòa giữa những người dân làng và các mối quan hệ căng thẳng. Câu chuyện này cảnh báo chống lại sự mất cân bằng và nhấn mạnh tầm quan trọng của công bằng.
Usage
用于形容事物发展不平衡或处理事情不公平。
Được sử dụng để mô tả sự phát triển không đồng đều của sự vật hoặc đối xử bất công với sự vật.
Examples
-
政府的政策在执行过程中出现了畸轻畸重的现象,需要改进。
zhengfu de zhengce zai zhixing guocheng zhong chuxianle jiqingjizhong de xianxiang,xuyao gaishan. zheci kaoshi chengji jiqingjizhong,henduo tongxue bufugui
Các chính sách của chính phủ cho thấy sự mất cân bằng trong quá trình thực hiện và cần được cải thiện.
-
这次考试成绩畸轻畸重,很多同学不服气。
Kết quả kỳ thi không đồng đều, và nhiều học sinh không hài lòng.