白手起家 Bắt đầu từ con số không
Explanation
这个成语形容一个人在没有家底的情况下,凭借自己的努力,从无到有,建立起自己的事业。它体现了勤劳、勇敢、坚持不懈的精神。
Thành ngữ này miêu tả một người xây dựng sự nghiệp thành công từ con số không, dựa vào nỗ lực của chính mình. Nó thể hiện tinh thần cần cù, dũng cảm và kiên trì.
Origin Story
在古代的中国,有一个名叫张三的年轻人,从小家境贫寒,没有多少家底。他从小就勤劳肯干,常常帮家里做农活。后来,他听说城里有很多机会,于是决定去城里闯一闯。他带着少量的钱财,来到了城里,租了一个简陋的房子。他白天到城里各个店铺去应聘,晚上就回到租来的房子里,自己做饭吃。他每天都起早贪黑地工作,努力攒钱。过了一段时间,他终于攒够了钱,开了一家小小的杂货铺。他每天都热情地招待顾客,服务周到。慢慢地,他的杂货铺生意越来越好,他也积累了更多的财富。他从一个一无所有的穷小子,变成了一个成功的商人。他用自己的行动证明了,只要有毅力,肯努力,即使是白手起家,也能取得成功。
Ở Trung Quốc cổ đại, có một chàng trai trẻ tên là Trương Tam, xuất thân từ một gia đình nghèo khó và không có nhiều của cải. Anh ấy chăm chỉ và cần cù từ khi còn nhỏ, thường giúp gia đình làm việc đồng áng. Sau đó, anh ấy nghe nói ở thành phố có nhiều cơ hội, vì vậy anh ấy quyết định đến thành phố để thử vận may. Anh ấy mang theo một ít tiền và đến thành phố, nơi anh ấy thuê một ngôi nhà đơn sơ. Ban ngày, anh ấy đi đến các cửa hàng khác nhau trong thành phố để tìm việc, và buổi tối, anh ấy trở về nhà thuê để tự nấu ăn. Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày, dậy sớm và đi ngủ muộn để tiết kiệm tiền. Sau một thời gian, cuối cùng anh ấy cũng tiết kiệm đủ tiền để mở một cửa hàng tạp hóa nhỏ. Anh ấy chào đón khách hàng một cách nhiệt tình mỗi ngày và cung cấp dịch vụ tuyệt vời. Dần dần, công việc kinh doanh của cửa hàng tạp hóa của anh ấy ngày càng tốt hơn và anh ấy tích lũy được nhiều của cải hơn. Anh ấy đã từ một cậu bé nghèo không có gì trở thành một doanh nhân thành đạt. Anh ấy đã chứng minh bằng hành động của mình rằng, chỉ cần bạn có ý chí và sẵn sàng nỗ lực, ngay cả khi bạn bắt đầu từ con số không, bạn cũng có thể thành công.
Usage
这个成语通常用来形容那些白手起家,通过努力奋斗取得成功的人,也用来鼓励人们在逆境中不要放弃,要相信自己能够通过努力创造美好的未来。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả những người đã bắt đầu từ con số không và đạt được thành công thông qua nỗ lực chăm chỉ. Nó cũng được sử dụng để khuyến khích mọi người không từ bỏ trước nghịch cảnh, mà hãy tin tưởng vào bản thân rằng họ có thể tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn thông qua nỗ lực.
Examples
-
他白手起家,靠自己的努力创办了一家公司。
tā bái shǒu qǐ jiā, kào zì jǐ de nǔ lì chuàng bàn le yī jiā gōng sī.
Anh ấy bắt đầu công ty của mình từ con số không, không có bất kỳ sự hỗ trợ nào.
-
这个小伙子白手起家,现在已经成为一个成功的企业家。
zhè ge xiǎo huǒ zi bái shǒu qǐ jiā, xiàn zài yǐ jīng chéng wéi yī ge chéng gōng de qǐ yè jiā.
Chàng trai này đã bắt đầu từ con số không, giờ anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành công.
-
许多创业者都是白手起家,最终取得了成功。
xǔ duō chuàng yè zhě dōu shì bái shǒu qǐ jiā, zuì zhōng qǔ dé le chéng gōng.
Nhiều doanh nhân đã bắt đầu từ con số không và cuối cùng đã thành công.