相濡以沫 hỗ trợ lẫn nhau
Explanation
形容在困境中互相帮助。
Miêu tả sự giúp đỡ lẫn nhau trong những hoàn cảnh khó khăn.
Origin Story
战国时期,庄子家境贫寒,常常为一日三餐发愁。一天,妻子催促他外出借粮,他来到监河侯府上求助。监河侯却推脱说秋天再给他粮食。庄子无奈地摇摇头,说这是‘远水救不了近火’。妻子又劝他再去别家借粮,庄子却说:‘与其四处奔波,不如像池塘里即将干涸的鱼儿一样,相濡以沫,共渡难关。’妻子听后,默默流泪,她深知丈夫的清高和不善变通,但也理解他宁愿忍受贫困也不愿违背自己内心原则的性格。于是,她默默地承担起家里的重担,省吃俭用,希望能为这个家撑起一片天。就这样,庄子和妻子在贫困中相濡以沫,互相扶持,最终渡过了难关,写下了这千古佳话。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, Trang Tử, một người nghèo, thường lo lắng về bữa ăn hàng ngày. Một ngày nọ, vợ ông giục ông đi vay chút thóc, nên ông đến gặp đại thần Giám Hà Hầu để xin giúp đỡ. Tuy nhiên, Giám Hà Hầu chỉ trì hoãn, đề nghị ông quay lại vào mùa thu. Trang Tử thở dài, biết rằng điều này cũng giống như chờ nước xa dập lửa gần. Vợ ông giục ông thử đi vay ở những nhà khác. Nhưng Trang Tử lại dùng hình ảnh ẩn dụ về những con cá trong một cái ao sắp cạn, bám víu vào nhau bằng hơi ẩm cuối cùng. Ông và vợ sẽ cùng nhau sống sót chỉ với những gì ít ỏi họ có. Vợ ông, xúc động trước quyết tâm trung thành với chính mình của ông, đã chấp nhận cuộc sống nghèo khó của họ với quyết tâm vững chắc. Sự việc này sau đó được biết đến như một minh chứng cho sự ủng hộ vững chắc của họ khi đối mặt với nghịch cảnh.
Usage
形容在困境中互相帮助,同舟共济。
Miêu tả sự giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau trong thời gian khó khăn; miêu tả sự hợp tác trong tình huống nguy cấp.
Examples
-
危难之时,朋友之间才能看出谁是真正值得相濡以沫的。
wēi nàn zhī shí, péng yǒu zhī jiān cái néng kàn chū shuí shì zhēn zhèng zhí dé xiāng rú yǐ mò de. suī rán shēng huó bù yì, dàn wǒ men yī rán xiāng rú yǐ mò, hù xiāng fú chí.
Trong lúc khó khăn, chỉ khi đó ta mới biết ai là những người bạn thực sự đáng được hỗ trợ lẫn nhau.
-
虽然生活不易,但我们依然相濡以沫,互相扶持。
Mặc dù cuộc sống không dễ dàng, chúng ta vẫn luôn hỗ trợ nhau.