看家本领 kànjiā běnlǐng sở trường

Explanation

指某人最拿手的技能或本领。

Chỉ kỹ năng hoặc khả năng thành thạo nhất của ai đó.

Origin Story

老王是村里有名的木匠,他从小就跟着爷爷学习木工技艺。他认真刻苦,虚心学习,从最基本的刨木头、锯木头开始练起,渐渐地掌握了各种木工工具的使用方法。他做的家具结实耐用,造型美观,深受乡亲们的喜爱。后来,老王还学习了雕刻技艺,他雕刻的龙凤呈祥栩栩如生,更加令人惊叹。老王凭借着他的看家本领,不仅在村里生活富裕,还帮助许多人修缮房屋、制作家具,成了远近闻名的能工巧匠。

lǎo wáng shì cūn lǐ yǒumíng de mùjiàng, tā cóng xiǎo jiù gēn zhe yéye xuéxí mùgōng jìyì. tā rènzhēn kèkǔ, xūxīn xuéxí, cóng zuì jīběn de páo mùtou, jù mùtou kāishǐ liàn qǐ, jiànjiàn de zhǎngwò le gèzhǒng mùgōng gōngjù de shǐyòng fāngfǎ. tā zuò de jiājù jié shi nàiyòng, zàoxíng měiguān, shēn shòu xiāngqīn men de xǐ'ài. hòulái, lǎo wáng hái xuéxí le diāokè jìyì, tā diāokè de lóng fèng chéngxiáng xǔxǔ rú shēng, gèng jiā lìng rén jīngtàn. lǎo wáng píngjiè zhe tā de kànjiā běnlǐng, bù jǐn zài cūn lǐ shēnghuó fùyù, hái bāngzhù xǔduō rén xiūshàn fángwū, zhìzuò jiājù, chéng le yuǎnjìn wénmíng de nénggōng qiǎojiàng.

Ông Wang là một người thợ mộc nổi tiếng trong làng. Từ nhỏ ông đã theo ông nội học nghề mộc. Ông chăm chỉ và cần cù, học hỏi một cách khiêm tốn, bắt đầu từ những công việc cơ bản nhất như bào, cưa gỗ, và dần dần làm chủ được cách sử dụng các dụng cụ mộc khác nhau. Những món đồ nội thất ông làm rất chắc chắn và bền, kiểu dáng đẹp mắt, được người dân trong làng rất yêu thích. Sau này, ông Wang còn học thêm cả nghề khắc. Những con rồng và phượng hoàng ông khắc sống động như thật, càng làm người ta kinh ngạc hơn. Nhờ có nghề nghiệp của mình, ông Wang không chỉ sống giàu có ở làng, mà còn giúp đỡ nhiều người sửa nhà, đóng đồ đạc, trở thành một nghệ nhân lành nghề nổi tiếng.

Usage

作宾语;表示某人最擅长的技能。

zuò bīnyǔ; biǎoshì mǒu rén zuì shàncháng de jìnéng

Được dùng làm tân ngữ; chỉ kỹ năng thành thạo nhất của ai đó.

Examples

  • 他做木工的手艺是他的看家本领。

    tā zuò mùgōng de shǒuyì shì tā de kànjiā běnlǐng

    Khéo tay nghề mộc là sở trường của anh ấy.

  • 他的看家本领是做饭。

    tā de kànjiā běnlǐng shì zuòfàn

    Sở trường của anh ấy là nấu ăn.