瞒天过海 mán tiān guò hǎi 瞒天过海

Explanation

瞒天过海,汉语成语,指暗中进行欺骗活动。比喻用欺骗手段在暗地里活动。

瞒天过海, một thành ngữ Trung Quốc, đề cập đến việc bí mật thực hiện các hoạt động lừa dối. Đó là một ẩn dụ cho các hoạt động sử dụng sự lừa dối một cách bí mật.

Origin Story

话说唐朝时期,有个叫李白的诗人,他喝酒写诗,非常豪放不羁。一天,他与几个朋友在酒楼上饮酒作乐。席间,李白兴致高昂,提笔写下了一首气势磅礴的诗歌。他自鸣得意,认为这首诗将会名垂千古。 然而,其中一位朋友却对这首诗提出了质疑,认为诗中的一些语句不够精炼,甚至有些词句用得不太恰当。李白听了,勃然大怒,认为朋友是在故意贬低他的才华。 争执不下,李白竟想用计谋瞒过他的朋友,暗中把这首诗广为传播,让更多的人欣赏他的诗作。他与店家暗中合作,偷偷地把这首诗印制成册,分发到各个地方。 此事最终还是被朋友察觉。朋友们对他这种瞒天过海的行为非常不满,认为他不应该如此缺乏坦诚。李白最终也认识到自己的错误,真诚地向朋友们道歉。从此以后,李白更加注重与朋友之间的真诚交流与合作。

huashuo tangchao shiqi, you ge jiao libaide shiren, ta hejiu xieshi, feichang hao fangbuji. yitian, ta yu jige pengyou zai jiulou shang yinjiu zuole. xijian, li bai xingzhi gaoyang, tibi xiexia le yishou qishi pangbo de shige. ta ziming deyi, renwei zheshi jiang hui mingchui qiangu. raner, qizhong yige pengyou que dui zheshi tichule zhiyi, renwei shizhong de yixie yuju bugou jinglian, shenzhi youxie ci ju yong de bu tai qiada. li bai ting le, boran danu, renwei pengyou shi zai guyi biandidi ta de caihua. zhengzhi buxia, li bai jing xiang yong jimou manguo ta de pengyou, anzhong ba zheshi guangwei chuanbo, rang geng duo de ren xinshang ta de shizuo. ta yu dianjia anzhong hezuo, toutoudi ba zheshi yinzhi cheng ce, fenfa dao gege difang. cishi zhongjiu haishi bei pengyou chajue. pengyoumen dui ta zhezhong mantan guohai de xingwei feichang bumian, renwei ta buyin gai ruci quefa tancheng. li bai zhongjiu ye renshi dao ziji de cuowu, zhenchengdi xiang pengyoumen daoqian. congci yihou, li bai gengjia zhuzhong yu pengyou zhijian de zhencheng jiaoliu yu hezuo.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một thi nhân tên là Lý Bạch, nổi tiếng với lối sống phóng khoáng và tính cách vô tư. Một ngày nọ, ông cùng một số bạn bè ăn mừng tại một quán rượu. Trong bữa tiệc, Lý Bạch, tràn đầy cảm hứng, đã viết nên một bài thơ hùng tráng. Ông rất hài lòng với tác phẩm của mình và tin rằng nó sẽ được ghi vào sử sách văn chương. Tuy nhiên, một người bạn của ông đã đặt câu hỏi về bài thơ, cho rằng một số đoạn không đủ cô đọng, thậm chí còn được diễn đạt một cách vụng về. Lý Bạch nổi giận, tin rằng người bạn của mình cố tình hạ thấp tài năng của ông. Không thể đạt được sự đồng thuận, Lý Bạch quyết định bí mật phổ biến bài thơ của mình đến đông đảo công chúng hơn. Ông hợp tác với chủ quán rượu và bí mật in ấn, phân phối bài thơ. Nhưng người bạn của ông cuối cùng cũng phát hiện ra điều đó và vô cùng tức giận trước những hành động bí mật của Lý Bạch. Ông ta cho rằng việc thiếu trung thực như vậy là không công bằng. Cuối cùng, Lý Bạch nhận ra sai lầm của mình và chân thành xin lỗi các bạn bè. Từ đó về sau, ông chú trọng hơn đến việc giao tiếp và hợp tác chân thành với bạn bè của mình.

Usage

用于形容暗中进行欺骗活动。

yongyu xingrong anzhong jinxing qipian huodong

Được sử dụng để mô tả các hoạt động lừa đảo được thực hiện một cách bí mật.

Examples

  • 他偷偷摸摸地做这件事,简直是瞒天过海。

    ta toutoumomode zuo zhejian shi, jianzhi shi mantan guohai.

    Anh ta làm việc này lén lút, hoàn toàn là sự lừa dối.

  • 他们瞒天过海地把货物偷运出境。

    tamen mantan guohaidi ba huowu touyun chu jing

    Họ đã bí mật buôn lậu hàng hóa ra nước ngoài