破门而出 pò mén ér chū phá cửa xông ra

Explanation

形容冲破障碍,摆脱束缚,迅速离开。也指坏人逃窜。

Để mô tả việc phá vỡ các rào cản, thoát khỏi sự ràng buộc và rời đi nhanh chóng. Nó cũng có thể đề cập đến tội phạm đang trốn chạy.

Origin Story

话说唐朝时期,一个书生名叫李白,从小就对诗歌有着非凡的才华,但是他的父亲却希望他能够走仕途,考取功名,光宗耀祖。李白很不情愿,但他不敢反抗父亲的意愿,只能闷闷不乐地读书应试。一次,李白在参加科举考试的时候,因为卷子内容过于大胆,触犯了考官的忌讳,被主考官当场斥责,李白愤然离场,心里暗自发誓:我一定要凭借自己的才华,闯出一片天地来!他决定弃文从武,但是他父亲却坚决反对,父子俩因此发生了激烈的争吵。争吵中,李白一气之下,破门而出,离开了家,开始了他的游历生涯。他游历各地,创作了大量的诗歌,最终成为一代诗仙。

huà shuō táng cháo shíqī, yīgè shūshēng míng jiào lǐ bái, cóng xiǎo jiù duì shīgē yǒuzhe fēifán de cáihúa, dànshì tā de fùqīn què xīwàng tā nénggòu zǒu shìtú, kǎoqǔ gōngmíng, guāngzōng yàozǔ. lǐ bái hěn bù qíngyuàn, dànshì tā bù gǎn fǎnkàng fùqīn de yìyuàn, zhǐ néng mèn mèn bù lè de dúshū yìngshì. yī cì, lǐ bái zài cānjiā kējǔ kǎoshì de shíhòu, yīnwèi juǎnzi nèiróng guòyú dàdǎn, chùfàn le kǎoguān de jìhuì, bèi zhǔ kǎoguān dāngchǎng chìzé, lǐ bái fènrán lí chǎng, xīn lǐ àn zì fāshì: wǒ yīdìng yào píngjí zìjǐ de cáihúa, chuàng chū yīpiàn tiāndì lái! tā juédìng qìwén cóngwǔ, dànshì tā fùqīn què jiānué fǎnduì, fùzǐ liǎ yīncǐ fāshēng le jīliè de zhēngchǎo. zhēngchǎo zhōng, lǐ bái yī qì zhī xià, pò mén ér chū, líkāi le jiā, kāishǐ le tā de yóulì shēngyá. tā yóulì gèdì, chuàngzuò le dàliàng de shīgē, zhōng yú chéngwéi yīdài shīxiān.

Truyện kể rằng vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch, từ nhỏ đã có tài năng xuất chúng về thơ ca. Tuy nhiên, cha ông lại mong muốn ông theo đuổi sự nghiệp quan trường và làm nên danh tiếng. Lý Bạch rất không muốn điều đó, và mặc dù ông không dám chống lại ý muốn của cha, ông vẫn sống những ngày tháng buồn chán khi chuẩn bị cho các kỳ thi. Một ngày nọ, khi tham gia kỳ thi tuyển chọn quan lại, bài thi của ông quá táo bạo đến nỗi khiến quan chức chủ trì tức giận, và Lý Bạch bị quở trách và bỏ đi trong cơn thịnh nộ. Ông thầm thề rằng một ngày nào đó, ông sẽ dùng tài năng của mình để trở nên vĩ đại! Ông quyết định từ bỏ việc học và gia nhập quân đội, nhưng cha ông lại kịch liệt phản đối quyết định này, và một cuộc cãi vã dữ dội đã nổ ra giữa họ. Trong lúc cãi vã, Lý Bạch tức giận đã phá cửa bỏ nhà ra đi, và đó là khởi đầu cho cuộc hành trình của ông, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại.

Usage

常用来形容突然冲出来,摆脱束缚,也指坏人逃窜。

cháng yòng lái xíngróng tūrán chōng chū lái, bǎituō shùfú, yě zhǐ huài rén táocuàn

Thường được dùng để mô tả việc đột nhiên lao ra ngoài, thoát khỏi sự ràng buộc, và cả việc tội phạm bỏ trốn.

Examples

  • 他破门而出,逃离了那个令人窒息的环境。

    tā pò mén ér chū, táolí le nàge lìng rén zhìxī de huánjìng

    Anh ta phá cửa xông ra, trốn thoát khỏi môi trường ngột ngạt ấy.

  • 暴风雨来临前,动物们纷纷破门而出,寻找安全的庇护所。

    bàofēngyǔ láilín qián, dòngwùmen fēnfēn pò mén ér chū, xúnzhǎo ānquán de bìhùsuǒ

    Trước khi bão đến, các con vật phá cửa chạy ra ngoài tìm nơi trú ẩn an toàn.