硕大无朋 shuò dà wú péng to lớn vô cùng

Explanation

硕大无朋,汉语成语,意思是巨大无比,没有可以相比的。形容事物体积或规模极大。

“硕大无朋” (Shuò dà wú péng) là một thành ngữ trong tiếng Trung Quốc, có nghĩa là to lớn vô cùng, không gì sánh kịp. Nó dùng để miêu tả kích thước hoặc quy mô cực lớn của một vật thể hoặc công trình.

Origin Story

传说远古时期,昆仑山脚下住着一位名叫夸父的大力士。他为了给人间带来光明,决心追赶太阳。他一路狂奔,脚下的土地都因他奔跑的力道而震颤。他所喝的水,都是黄河和渭河的水。但太阳始终在他遥不可及之处。最终,他力竭而亡,倒在了广阔无垠的大地上。他倒下的地方,变成了一片茂密的树林。人们为了纪念他,便将这片树林称为夸父林。这片树林的树木都极其高大,树冠宽阔,枝叶繁茂,每一棵树都宛如一位巨人,其规模之大,令人叹为观止,这就是“硕大无朋”的夸父林。

chuán shuō yuǎngǔ shíqí, kūnlún shān jiǎo xià zhù zhe yī wèi míng jiào kuā fù de dà lì shì. tā wèi le gěi rén jiān dài lái guāngmíng, jué xīn zhuī gǎn tàiyáng. tā yī lù kuáng bēn, jiǎo xià de tǔdì dōu yīn tā bēn pǎo de lìdào ér zhèn chàn. tā suǒ hē de shuǐ, dōu shì huáng hé hé wèi hé de shuǐ. dàn tàiyáng shǐ zhōng zài tā yáo kě bù jí zhī chù. zuì zhōng, tā lì jié ér wáng, dǎo le zài guǎng kuò wú yín de dà dì shàng. tā dǎo xià de dìfang, biàn chéng le yī piàn màomì de shù lín. rénmen wèi le jì niàn tā, biàn jiāng zhè piàn shù lín chēng wèi kuā fù lín. zhè piàn shù lín de shù mù dōu jí qí gāo dà, shù guàn kuān kuò, zhī yè fán mào, měi yī kē shù dōu wǎn rú yī wèi jùrén, qí guīmó zhī dà, lìng rén tàn wèi guān zhǐ, zhè jiù shì “shuò dà wú péng” de kuā fù lín.

Truyền thuyết kể rằng, ngày xưa, dưới chân núi Côn Luân, sống một vị anh hùng mạnh mẽ tên là Kua Phụ. Để mang ánh sáng đến nhân gian, ông quyết định đuổi theo mặt trời. Ông chạy không ngừng nghỉ, mặt đất dưới chân ông rung chuyển vì sức mạnh bước chân. Ông uống nước từ sông Hoàng Hà và sông Vị. Nhưng mặt trời vẫn luôn ngoài tầm với của ông. Cuối cùng, kiệt sức, ông qua đời và ngã xuống vùng đất rộng lớn. Nơi ông ngã xuống, mọc lên một khu rừng rậm rạp. Để tưởng nhớ ông, người dân gọi khu rừng này là rừng Kua Phụ. Những cây trong khu rừng này vô cùng cao lớn, tán lá rộng, cành lá sum sê, mỗi cây như một người khổng lồ, quy mô của nó khiến người ta phải kinh ngạc – đó chính là khu rừng Kua Phụ “硕大无朋”.

Usage

用于形容体积或规模极大的事物。常用于对物体的描写,也可用于比喻人的成就或贡献巨大。

yòng yú miáoshù tǐjī huò guīmó jí dà de shìwù

Được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc công trình có kích thước hoặc quy mô cực lớn. Thường được dùng để miêu tả vật thể, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để miêu tả thành tựu hoặc đóng góp của một người.

Examples

  • 这块石头硕大无朋,难以搬动。

    zhè kuài shítou shuò dà wú péng,nán yǐ bān dòng

    Hòn đá này rất lớn, khó di chuyển.

  • 他的贡献硕大无朋,令人敬佩。

    tā de gòngxiàn shuò dà wú péng,lìng rén jìngpèi

    Những đóng góp của ông rất lớn lao và đáng được ngưỡng mộ.