确凿不移 Không thể chối cãi
Explanation
指事实确实可靠,不容置疑。
có nghĩa là các sự kiện đáng tin cậy và không còn nghi ngờ gì nữa.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,因其才华横溢,广受人们的敬仰。然而,朝廷中却有人嫉妒他的才华,对他进行诽谤,说他贪污受贿,中饱私囊。一时间,各种流言蜚语甚嚣尘上,李白的名声受到了极大的损害。李白面对这些莫须有的指控,感到非常气愤和无奈。为了澄清自己的名誉,他决定向朝廷上书申诉。他在书信中详细列举了自己多年来的清廉行径,并提供了确凿的证据,证明那些诽谤他的言论纯属虚构。朝廷经过仔细调查,最终查明了真相,为李白平反昭雪。李白的清白得以恢复,而那些诽谤他的人,则受到了应有的惩罚。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ nổi tiếng tên là Lý Bạch, được tôn kính vì tài năng xuất chúng của ông. Tuy nhiên, một số quan lại trong triều đình, ganh tị với tài năng của ông, đã tung tin đồn thất thiệt, buộc tội ông tham ô và biển thủ. Trong thời gian ngắn, đủ loại lời đồn đại lan truyền, gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của Lý Bạch. Lý Bạch vô cùng tức giận và thất vọng trước những cáo buộc sai trái này. Để minh oan cho mình, ông quyết định viết thư cho triều đình để giải thích quan điểm của mình. Trong thư, ông trình bày chi tiết về hành vi liêm khiết của mình trong nhiều năm qua, và đưa ra bằng chứng không thể chối cãi chứng minh rằng những cáo buộc chống lại ông hoàn toàn sai sự thật. Sau khi tiến hành điều tra kỹ lưỡng, triều đình đã tìm ra sự thật và minh oan cho Lý Bạch. Danh tiếng của ông được khôi phục, và những kẻ chống đối ông đã phải nhận hình phạt thích đáng.
Usage
作谓语、定语、状语;指事实确实可靠,不容置疑。
Được sử dụng như vị ngữ, tính từ và trạng từ; nó đề cập đến các sự kiện đáng tin cậy và không còn nghi ngờ gì nữa.
Examples
-
他的说法确凿不移,不容置疑。
tā de shuōfǎ quèzáobùyí, bùróng zhìyí
Lời nói của anh ta không thể chối cãi và không còn nghi ngờ gì nữa.
-
证据确凿不移,足以证明他的清白。
zhèngjù quèzáobùyí, zúyǐ zhèngmíng tā de qīngbái
Bằng chứng không thể chối cãi và đủ để chứng minh sự trong sạch của anh ta.