碧空如洗 Bầu trời xanh biếc như được rửa sạch
Explanation
碧空:浅蓝色的天空。蓝色的天空明净得像洗过一样。形容天气晴朗。
Bầu trời xanh biếc: bầu trời màu xanh nhạt. Bầu trời xanh như được rửa sạch. Miêu tả thời tiết đẹp trời.
Origin Story
小明放学回家,一出门就看到天空蓝得像一块巨大的蓝宝石,白云像棉花糖一样漂浮在上面。他深深地吸了一口气,感觉空气清新,心情也格外舒畅。他心想:今天真是个好日子,碧空如洗,万里无云,正是郊游的好时机!于是,小明决定去公园散步,享受这美好的天气。
Khi Timmy về nhà từ trường, cậu ấy nhìn thấy bầu trời xanh như một viên ngọc bích khổng lồ, và những đám mây trắng trôi nổi như kẹo bông. Cậu ấy hít một hơi thật sâu và cảm nhận được không khí trong lành, tâm trạng của cậu ấy cũng vô cùng vui vẻ. Cậu ấy nghĩ: “Hôm nay thật sự là một ngày đẹp trời, bầu trời trong xanh, không một gợn mây, đây là cơ hội tuyệt vời để đi du lịch!” Vì vậy, Timmy quyết định đi dạo trong công viên và tận hưởng thời tiết đẹp.
Usage
形容天气晴朗,天空清澈。
Để miêu tả thời tiết đẹp trời và bầu trời trong xanh.
Examples
-
今天碧空如洗,真是万里无云的好天气!
jin tian bi kong ru xi, zhen shi wan li wu yun de hao tianqi!
Bầu trời hôm nay trong xanh như được rửa sạch, thật là một ngày đẹp trời không một gợn mây!
-
秋高气爽,碧空如洗,让人心旷神怡。
qiu gao qi shuang, bi kong ru xi, rang ren xin kuang shen yi
Mùa thu đã đến, bầu trời trong xanh, không khí mát mẻ, tâm trạng thư thái.