磕磕绊绊 kē kē bàn bàn khập khiễng

Explanation

形容事情进行得不够顺利,时有阻碍。

Mô tả những việc không diễn ra suôn sẻ, với những trở ngại thỉnh thoảng.

Origin Story

小明独自一人去山里寻找一种珍稀的药材。山路崎岖蜿蜒,布满了荆棘和碎石。他拿着地图,一步一个脚印地向前走,却总是遇到各种各样的困难。有时候,他会被陡峭的山坡绊倒,有时候,他会踩到尖锐的石头,弄伤了脚。他走得磕磕绊绊,汗流浃背,衣服也磨破了,但他始终没有放弃。他知道,只有坚持下去,才能找到这种珍稀的药材,治好他奶奶的病。经过一天的跋涉,他终于找到了药材,并平安地回到了家。

xiaoming duzi yiren qu shanli xunzhao yizhong zhenxi de yaocai. shanlu qiuqu wanyanyun, bumian le jingji he suishi. ta na zhe ditu, yibu yige jinyin de xiangqian zou, que zongshi yuda gezhonggeyang de kunnan. youshihou, ta hui bei douqiao de shanpo bandao, youshihou, ta hui cai dao jianrui de shitou, nongshang le jiao. ta zou de kek keban ban, hanliujiabei, yifu ye mopo le, dan ta shizhong meiyou fangqi. ta zhidao, zhiyou jianchi xiaqu, cai neng zhaodao zhezhenxi de yaocai, zhi hao ta nainai de bing. jingguo yitian de bashe, ta zhongyu zhaodao le yaocai, bing ping'an de hui dao le jia.

Một cậu bé đi một mình lên núi để tìm một loại thảo dược quý hiếm. Con đường núi gập ghềnh và đầy gai, đá. Cậu bé cầm theo bản đồ, và tiến lên từng bước một, nhưng luôn gặp phải nhiều khó khăn. Đôi khi cậu bé bị vấp ngã trên những con dốc cao, đôi khi cậu bé giẫm phải đá nhọn và làm bị thương chân. Cậu bé đi khập khiễng và đổ mồ hôi đầm đìa, quần áo cũng rách nát, nhưng cậu bé không bao giờ bỏ cuộc. Cậu bé biết rằng chỉ bằng sự kiên trì, cậu bé mới có thể tìm thấy loại thảo dược quý hiếm này và chữa khỏi bệnh cho bà của mình. Sau một ngày đi bộ, cuối cùng cậu bé cũng tìm thấy loại thảo dược đó và trở về nhà an toàn.

Usage

作谓语、状语;多用于描写事情的进展情况。

zuo weiyü, zhuangyü; duō yòngyú miáoxiě shìqíng de jìnzǎn qíngkuàng.

Là vị ngữ, trạng ngữ; thường được dùng để miêu tả sự tiến triển của các sự kiện.

Examples

  • 创业初期,我们走得磕磕绊绊,但最终还是取得了成功。

    chuangye chuqi, women zou de kek keban ban, dan zhongjiu haishi qude le chenggong.

    Trong những ngày đầu khởi nghiệp, chúng tôi đã gặp rất nhiều khó khăn, nhưng cuối cùng chúng tôi đã thành công.

  • 这段路很不好走,我们磕磕绊绊地走了很久。

    zhedun lu hen bu hao zou, women kek keban ban de zou le henjiu

    Con đường này rất khó đi, chúng tôi đã đi một quãng đường dài rất khó khăn..