笑里藏刀 dao giấu trong nụ cười
Explanation
形容对人外表和气,却阴险毒辣。
Miêu tả một người bề ngoài thân thiện nhưng bên trong lại xảo quyệt và phản bội.
Origin Story
唐朝时期,宰相李义府表面上温文尔雅,待人接物总是笑脸相迎,但实际上阴险毒辣,心狠手辣。他经常利用自己权势,暗中陷害政敌,巩固自己的地位。许多人被他表面上的温和所迷惑,等到发现上当受骗时,已经为时已晚。他的行为也成为后人笑里藏刀的典型例子。人们用这个成语来形容那些表面和气,实际上阴险毒辣的人。
Thời nhà Đường, vị Thủ tướng Lý Nghị Phủ bề ngoài hiền lành và lịch sự, luôn luôn chào đón mọi người với nụ cười, nhưng thực chất ông ta rất xảo quyệt và tàn nhẫn. Ông ta thường lợi dụng quyền lực của mình để âm thầm hãm hại các đối thủ chính trị và củng cố địa vị của mình. Nhiều người bị đánh lừa bởi vẻ ngoài tử tế của ông ta, và khi họ phát hiện ra sự lừa dối, thì đã quá muộn. Hành động của ông ta trở thành một ví dụ điển hình cho thành ngữ "dao giấu trong nụ cười." Mọi người dùng thành ngữ này để miêu tả những người bề ngoài thân thiện nhưng bên trong lại xảo quyệt và tàn nhẫn.
Usage
用于形容那些表面友善,内心阴险的人。
Được sử dụng để mô tả những người bề ngoài thân thiện nhưng nội tâm lại xảo quyệt.
Examples
-
他笑里藏刀,表面和气,实际上却心怀不轨。
ta xiaoli cangdao,biaomian heqi,shijishang que xinhuai bugui.
Hắn giấu dao trong nụ cười, bề ngoài thân thiện nhưng thực chất là kẻ phản bội.
-
这个人笑里藏刀,令人防不胜防。
zhege ren xiaoli cangdao,ling ren fang bu sheng fang
Người này giấu dao trong nụ cười, khiến người ta không hề hay biết..