笼而统之 gộp lại
Explanation
指不加区别地把不同的事物混在一起。
đề cập đến việc trộn lẫn các thứ khác nhau một cách bừa bãi.
Origin Story
从前,在一个偏远的小山村里,住着一位老中医。他医术精湛,远近闻名。有一天,村里来了几个外乡人,他们都患上了不同的疾病,有的咳嗽,有的发热,有的腹痛。老中医细心地为他们一一诊脉,开出了不同的药方。其中一个外乡人看着其他人,疑惑地说:"老中医,我们的病症都不一样,为什么您开的药方都一样?"老中医笑着解释道:"你们虽然病症不同,但都属于外感风寒,只是轻重缓急不同而已。我开的药方都是针对外感风寒的,只是用量和成分略有区别。"外乡人这才恍然大悟,纷纷表示感谢。这个故事说明,在处理问题时,不能笼而统之,要根据具体情况具体分析。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một ông lang y Trung Quốc nổi tiếng với khả năng chữa bệnh siêu phàm. Một hôm, vài người nước ngoài đến làng, và tất cả họ đều mắc những căn bệnh khác nhau. Một số người ho, một số người bị sốt, và một số người bị đau bụng. Ông lang y cẩn thận khám bệnh cho từng người một và kê đơn thuốc khác nhau. Một trong những người nước ngoài nhìn những người khác và nghi ngờ hỏi: "Thưa ông lang y, triệu chứng của chúng ta đều khác nhau, tại sao ông lại kê cùng một loại thuốc cho tất cả chúng ta?" Ông lang y mỉm cười và giải thích: "Mặc dù triệu chứng của các ông khác nhau, nhưng tất cả đều thuộc về chứng cảm lạnh thông thường, chỉ khác nhau về mức độ nghiêm trọng và cấp thiết. Đơn thuốc tôi kê cho các ông đều nhắm vào chứng cảm lạnh thông thường, nhưng liều lượng và thành phần có khác nhau đôi chút." Những người nước ngoài bỗng nhiên hiểu ra và cảm ơn ông lang y. Câu chuyện này cho thấy rằng khi giải quyết vấn đề, chúng ta không nên khái quát hóa mà cần phân tích tình huống cụ thể.
Usage
通常用于批评或告诫人们不要简单地把不同的事物混为一谈,而应该具体问题具体分析。
Thường được dùng để phê bình hoặc cảnh báo mọi người không nên tùy tiện trộn lẫn những thứ khác nhau, mà cần phân tích cụ thể từng vấn đề.
Examples
-
不能笼而统之,要具体问题具体分析。
bù néng lóng ér tǒng zhī, yào jùtǐ wèntí jùtǐ fēnxī
Những vấn đề này không được xem xét một cách tùy tiện; mỗi vấn đề cần được xem xét riêng rẽ.
-
对这些问题,我们不能笼而统之,要分别对待。
duì zhèxiē wèntí, wǒmen bù néng lóng ér tǒng zhī, yào fēnbié duìdài
Chúng ta không nên gom tất cả các vấn đề này lại với nhau; chúng ta cần giải quyết chúng riêng rẽ