管中窥豹 Nhìn báo hoa mai qua ống tre
Explanation
比喻只看到事物的一部分,缺乏全面了解。
Một ẩn dụ để chỉ việc chỉ nhìn thấy một phần của sự vật và thiếu sự hiểu biết toàn diện.
Origin Story
晋朝时,著名书法家王羲之的儿子王献之,从小就展现出过人的天赋,尤其擅长书法和绘画。一次,王献之在父亲朋友家做客,看到几个大人在玩骰子。他饶有兴致地在一旁观看,突然冒出一句:“南风不竞!”在场的宾客们都笑了起来,一位老先生笑着说:“小孩子真是管中窥豹,只看到其中的一点皮毛而已!”王献之虽然年幼,却天资聪颖,这句“南风不竞”并非随口胡说,而是他根据骰子上的点数,推断出某种规律,展现了他对事物敏锐的观察力。然而,相对于整个骰子游戏复杂多变的规律而言,他的观察仍然局限于局部。这位老先生点出了这个道理,说明看问题不能只看到表面现象,更要透过现象看本质,全面深入地了解事物。
Vào thời nhà Tấn, Vương Hiển Chi, con trai của nhà thư pháp nổi tiếng Vương Hy Chi, đã bộc lộ tài năng xuất chúng từ nhỏ, đặc biệt là về thư pháp và hội họa. Có lần, Vương Hiển Chi đến nhà một người bạn của cha mình và thấy một số người lớn đang chơi xúc xắc. Anh ta theo dõi với sự thích thú và bất ngờ thốt lên: “Gió nam không tranh đấu!” Các vị khách có mặt đều cười lớn, và một vị lão nhân mỉm cười nói: “Trẻ con chỉ nhìn thấy một phần của bức tranh, cứ như nhìn báo hoa mai qua ống tre vậy!” Mặc dù Vương Hiển Chi còn nhỏ tuổi, nhưng cậu bé rất thông minh, và lời nhận xét “Gió nam không tranh đấu!” không phải là lời nói bừa bãi, mà là một kết luận mà cậu ta đã rút ra dựa trên các điểm trên xúc xắc, cho thấy khả năng quan sát tinh tường của mình. Tuy nhiên, so với các quy tắc phức tạp và luôn thay đổi của trò chơi xúc xắc, sự quan sát của cậu ta vẫn chỉ bị giới hạn trong một phần nhỏ. Vị lão nhân đã nhấn mạnh điều này, giải thích rằng khi quan sát một vấn đề, người ta phải xem xét không chỉ các hiện tượng bề ngoài mà cả những nguyên nhân sâu xa, và phải hiểu vấn đề một cách toàn diện và thấu đáo.
Usage
形容对事物认识不全面或理解不透彻。
miêu tả sự hiểu biết không đầy đủ hoặc hời hợt về một vấn đề gì đó.
Examples
-
你这样看问题太片面了,简直是管中窥豹!
nǐ zhèyàng kàn wèntí tài piànmiàn le, jiǎnzhí shì guǎn zhōng kuī bào!
Nhìn vấn đề như vậy thì quá thiển cận, cứ như nhìn báo hoa mai qua ống tre vậy!
-
他对这个领域的了解只是管中窥豹,还需要进一步深入研究。
tā duì zhège lìngyù de liǎojiě zhǐshì guǎn zhōng kuī bào, hái xūyào jìnxù shēnrù yánjiū。
Kiến thức của anh ta về lĩnh vực này chỉ là sơ lược, cần phải nghiên cứu sâu hơn nữa.