以管窥天 nhìn trời qua ống tre
Explanation
比喻眼光狭窄,见识有限,看问题片面。
Điều đó có nghĩa là có tầm nhìn hạn hẹp và chỉ thấy một phần của tình huống.
Origin Story
春秋时期,齐国名医扁鹊途经虢国,听说虢太子暴毙,前去探望。他询问了太子的症状,判断太子只是假死,可以救活。但虢国的中庶子并不相信,扁鹊便说他是“以管窥天”,见识短浅。中庶子不服,扁鹊就在太子身上施针,太子果然苏醒过来,经过调理,二十天后便痊愈了。这个故事说明,看待问题要全面,不能以偏概全,否则会犯严重的错误。
Trong thời Xuân Thu, Biện Quắc, một danh y nổi tiếng của nước Tề, đi ngang qua nước Quắc và nghe tin thái tử đột ngột qua đời. Ông đến thăm và sau khi hỏi về các triệu chứng, đã phán đoán thái tử chỉ là giả chết và có thể cứu sống. Nhưng một quan chức cấp cao của nước Quắc không tin ông, vì vậy Biện Quắc nói rằng ông ta đang "nhìn trời qua ống tre", thiếu đi sự thấu đáo. Vị quan chức không hài lòng, vì vậy Biện Quắc đã dùng châm cứu cho thái tử, và quả thực ông ta sống lại. Sau khi điều trị, ông ta hồi phục trong hai mươi ngày. Câu chuyện này cho thấy điều quan trọng là phải xem xét vấn đề một cách toàn diện và không nên vội vàng kết luận, nếu không sẽ có thể mắc những sai lầm nghiêm trọng.
Usage
形容眼光狭窄,见识短浅,看问题片面。
Để miêu tả một người có tầm nhìn hạn hẹp, kinh nghiệm hạn chế và chỉ nhìn thấy vấn đề từ một phía.
Examples
-
他总是以管窥天,缺乏全局观。
ta zongshi yi guan kui tian, quefan quanju guan
Anh ta luôn nhìn sự việc với tầm nhìn hạn hẹp, thiếu tầm nhìn toàn cầu.
-
不要以管窥天,要多听听别人的意见。
buya yi guan kui tian, yao duotingting bie ren de yijian
Đừng nhìn sự việc với tầm nhìn hạn hẹp; hãy lắng nghe ý kiến của người khác thường xuyên hơn!