管窥蠡测 Quan Khuê Lý Xác
Explanation
比喻对事物的观察和了解很狭窄,很片面。
Đây là một ẩn dụ để mô tả sự quan sát và hiểu biết hẹp hòi và phiến diện về một vấn đề nào đó.
Origin Story
西汉时期,东方朔以其独特的才能和不羁的性格闻名,他曾担任过太中大夫等官职,但由于他经常直言不讳地批评汉武帝,因此未能得到重用。在《答客难》一文中,东方朔将自己与当时的著名策士苏秦和张仪进行了比较,他认为,那些有才能的人应该避免管窥蠡测,他们需要认真思考自己的行为和操守,从而获得更大的发展。而那些仅仅以管窥蠡测的狭隘眼光看待事物的人,则难以取得真正的成功。在这个故事中,管窥蠡测象征着一种狭隘的思维模式,它限制了个人视野和发展空间,最终导致了失败。因此,故事告诉我们,只有跳出狭隘的视角,才能看到更广阔的未来。
Trong thời nhà Hán Tây, Đông Phương Thạc nổi tiếng với tài năng và tính cách phóng khoáng độc đáo của mình. Ông từng giữ các chức vụ như Thái Trung Đại Phu, nhưng vì thường xuyên thẳng thắn phê bình Hán Vũ Đế, nên ông không được thăng chức. Trong tác phẩm “Trả lời những câu hỏi khó”, Đông Phương Thạc đã so sánh mình với các nhà chiến lược nổi tiếng Tôn Tần và Trương Nghi. Ông tin rằng những người có tài năng nên tránh Quan Khuê Lý Xác (nhìn trời qua ống tre), và họ cần phải suy nghĩ kỹ về hành vi và đạo đức của mình để đạt được sự phát triển lớn hơn. Những người chỉ nhìn sự việc với cái nhìn hạn hẹp của Quan Khuê Lý Xác sẽ khó đạt được thành công thực sự. Trong câu chuyện này, Quan Khuê Lý Xác tượng trưng cho một lối suy nghĩ hạn hẹp, hạn chế tầm nhìn và không gian phát triển của một người, cuối cùng dẫn đến thất bại. Do đó, câu chuyện cho chúng ta biết rằng chỉ bằng cách thoát khỏi cái nhìn hạn hẹp, chúng ta mới có thể nhìn thấy tương lai rộng mở hơn.
Usage
多用于书面语,形容对事情认识不全面、不深刻。
Thường được sử dụng trong văn viết để mô tả sự hiểu biết không đầy đủ và hời hợt về một vấn đề nào đó.
Examples
-
他总是以管窥蠡测的眼光来看问题,很难看到事情的全貌。
ta zongshi yi guan kui li ce de yangguang lai kan wenti, hen nan kan dao shiqing de quanmao.
Anh ta luôn nhìn vấn đề với cái nhìn hạn hẹp, rất khó để nhìn thấy toàn cảnh.
-
不要管窥蠡测,要从宏观角度分析问题。
buya guan kui li ce, yao cong hongguan jiaodu fenxi wenti
Đừng nhìn vấn đề với tầm nhìn hạn chế; hãy phân tích vấn đề từ góc độ vĩ mô。