绵延不绝 bất tận
Explanation
形容连续不断,延续很远。
miêu tả một cái gì đó liên tục và rộng lớn.
Origin Story
传说中,丝绸之路绵延不绝,从古长安出发,穿越戈壁沙漠,翻越葱茏山脉,最终到达遥远的西方。这条道路上,驼铃声声,商队络绎不绝,东西方文明在这里交汇,文化在这里碰撞,无数的故事在这里上演。这条道路不仅是经济的通道,更是文化的纽带,将中国与世界紧密联系在一起。这条路不仅见证了中国古代的繁荣昌盛,也见证了东西方文化的交流与融合。如今,虽然丝绸之路的驼队早已消失,但它所留下的历史印记和文化遗产却绵延不绝,影响着当今世界。它所体现的开放包容精神,仍然值得我们学习和传承。
Truyền thuyết kể rằng Con đường tơ lụa trải dài bất tận, bắt đầu từ Trường An cổ đại, vượt qua sa mạc Gobi, vượt qua những dãy núi xanh tươi, và cuối cùng đến được phương Tây xa xôi. Trên con đường này, tiếng chuông lạc đà ngân vang không ngừng, các đoàn lữ hành đi lại không ngớt, các nền văn minh Đông Tây gặp gỡ tại đây, các nền văn hóa giao thoa tại đây, và vô số câu chuyện diễn ra tại đây. Con đường này không chỉ là một tuyến đường kinh tế, mà còn là một cầu nối văn hóa, kết nối chặt chẽ Trung Quốc với thế giới. Con đường này đã chứng kiến không chỉ sự thịnh vượng của Trung Quốc cổ đại, mà còn sự giao lưu và hội nhập văn hóa Đông Tây. Ngày nay, mặc dù các đoàn lạc đà trên Con đường tơ lụa đã biến mất từ lâu, nhưng dấu ấn lịch sử và di sản văn hóa mà nó để lại vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay và ảnh hưởng đến thế giới hiện đại. Tinh thần cởi mở và bao dung mà nó thể hiện vẫn đáng để chúng ta học hỏi và kế thừa.
Usage
用于形容事物连续不断,延续很长的时间或距离。
được dùng để miêu tả sự vật, sự việc kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian hoặc quãng đường dài.
Examples
-
长城绵延不绝,气势磅礴。
chángchéng miányán bùjué, qìshì bàngbó
Vạn Lý Trường Thành trải dài bất tận, hùng vĩ.
-
他的创作灵感绵延不绝,作品层出不穷。
tā de chuàngzuò línggǎn miányán bùjué, zuòpǐn céngchūbùqióng
Cảm hứng sáng tạo của ông dường như vô tận, tác phẩm của ông ra đời liên tiếp