耳闻不如目见 ěr wén bù rú mù jiàn Tai nghe không bằng mắt thấy

Explanation

这个成语强调亲眼所见的重要性,意思是说,道听途说不可靠,只有亲眼所见才能得到最真实可靠的信息。

Câu tục ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn thấy mọi thứ bằng chính đôi mắt của mình. Điều đó có nghĩa là tin đồn không đáng tin cậy, và chỉ bằng cách nhìn tận mắt, người ta mới có thể thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy nhất.

Origin Story

唐朝时期,一个名叫李白的诗人,听说庐山瀑布非常壮观,便千里迢迢前往观看。路上,他听到许多关于瀑布的描述,有的说它水流湍急,有的说它气势磅礴,还有的说它如银河倾泻。李白听了这些说法,心中充满了期待。终于,他来到了庐山脚下,亲眼见到了那气势恢宏的瀑布。那一刻,他被瀑布的壮丽景象深深震撼了,他意识到,任何语言的描述都无法比拟亲眼所见的震撼。他写下了著名的《望庐山瀑布》诗篇,表达了他对大自然的敬畏之情。这首诗成为了千古名篇,也让人们更加深刻地理解了“耳闻不如目见”的道理。

Táng cháo shí qī, yīgè míng jiào Lǐ Bái de shī rén, tīng shuō Lú shān pùbù fēicháng zhuàngguān, biàn qiānlǐ tiáo tiáo qiánwǎng guān kàn. Lù shang, tā tīng dào xǔduō guānyú pùbù de miáoshù, yǒude shuō tā shuǐ liú tuānjí, yǒude shuō tā qìshì bàngbó, hái yǒude shuō tā rú yínhé qīnxíe. Lǐ Bái tīng le zhèxiē shuōfǎ, xīnzhōng chōngmǎn le qídài. Zhōngyú, tā lái dàole Lú shān jiǎo xià, qīnyǎn jiàn dàole nà qìshì huīhóng de pùbù. Nà yī kè, tā bèi pùbù de zhuànglì jǐngxiàng shēn shēn zhèn hàn, tā yìshí dào, rènhé yǔyán de miáoshù dōu wúfǎ bǐ nǐ qīnyǎn suǒ jiàn de zhèn hàn. Tā xiě xiàle zhùmíng de 《Wàng Lú shān pùbù》shī piān, biǎodá le tā duì dà zìrán de jìngwèi zhī qíng. Zhè shǒu shī chéngle qiānguǐ míng piān, yě ràng rénmen gèng jiā shēnkè de lǐjiě le “ěr wén bù rú mù jiàn” de dàolǐ.

Vào thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch nghe nói về thác nước Lushan ngoạn mục và đã đi một chặng đường dài để xem nó. Trên đường đi, ông nghe thấy nhiều mô tả về thác nước. Có người nói nước chảy xiết, có người nói nó hùng vĩ, và có người nói nó giống như dải Ngân Hà đổ xuống. Lý Bạch tràn đầy háo hức. Cuối cùng, ông đến chân núi Lushan và tận mắt chứng kiến thác nước hùng vĩ đó. Vào lúc đó, ông vô cùng ấn tượng bởi cảnh tượng ngoạn mục của thác nước. Ông nhận ra rằng không có mô tả bằng ngôn từ nào có thể sánh được với sự choáng ngợp khi tận mắt chứng kiến nó. Ông đã viết bài thơ nổi tiếng "Ngắm thác nước Lushan", bày tỏ sự kính phục của ông đối với thiên nhiên. Bài thơ này đã trở thành một kiệt tác kinh điển, và nó cũng giúp mọi người hiểu sâu sắc hơn về chân lý "Tai nghe không bằng mắt thấy".

Usage

用于说明亲身经历比道听途说更可靠。

yòng yú shuō míng qīn shēn jīnglì bǐ dào tīng tú shuō gèng kě kào

Được sử dụng để minh họa rằng kinh nghiệm cá nhân đáng tin cậy hơn tin đồn.

Examples

  • 与其听信传闻,不如亲眼所见。

    yǔ qí tīng xìn chuánwén, bùrú qīnyǎn suǒ jiàn.

    Tốt nhất là nên tận mắt chứng kiến thay vì nghe người khác nói.

  • 道听途说不可靠,耳闻不如目见。

    dào tīng tú shuō bù kě kào, ěr wén bù rú mù jiàn

    Tin đồn không đáng tin cậy; lời khai của nhân chứng đáng tin cậy hơn.