自身难保 không thể tự vệ
Explanation
自己都保护不了自己,更别说保护别人了。比喻自己都处境艰难,无力帮助别人。
Ngay cả bản thân cũng không thể bảo vệ được, nói gì đến việc bảo vệ người khác. Thành ngữ này dùng để chỉ tình huống người đó đang ở trong hoàn cảnh khó khăn và không thể giúp đỡ ai khác.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗人,他豪放不羁,喜欢结交朋友,乐善好施。一天,他路过一处山村,看到一位老农的房屋被大火烧毁,家徒四壁,老农痛哭流涕,无处可依。李白见此情景,心中不忍,便想出手相助。但是,这时,他发现自己囊中羞涩,身上仅剩一些碎银,根本不够帮助老农重建家园。更糟糕的是,他发现自己的住处也因为一场大雨而漏雨,房屋即将坍塌,自己都自身难保,又如何能帮助别人呢?李白无奈地叹了口气,看着眼前的困境,他意识到自己现在的能力有限,只能先解决自身的问题,才能更好地帮助他人。他暗自下定决心,以后要更加努力创作诗歌,积攒财富,才能更好地帮助那些需要帮助的人。
Tương truyền rằng vào thời nhà Đường, có một vị thi sĩ tên là Lý Bạch. Ông phóng khoáng và hào hiệp, thích kết bạn và làm việc thiện. Một ngày kia, khi đi ngang qua một ngôi làng vùng núi, ông thấy nhà một người nông dân bị cháy rụi, khiến họ trở nên khánh kiệt. Vị nông dân khóc nức nở, không biết trông cậy vào ai. Lý Bạch thấy thương cảm và muốn giúp đỡ. Thế nhưng, lúc này, ông nhận ra mình đang rất nghèo, chỉ còn vài đồng bạc lẻ, không đủ để giúp người nông dân xây dựng lại nhà cửa. Tệ hơn nữa, ông phát hiện ra nhà mình cũng bị dột do mưa lớn và sắp sập. Ông còn khó bảo vệ chính mình, vậy làm sao có thể giúp người khác? Lý Bạch thở dài bất lực. Đối mặt với tình thế khó xử này, ông nhận ra khả năng hiện tại của mình có hạn, và ông chỉ có thể giải quyết vấn đề của mình trước khi có thể giúp đỡ người khác tốt hơn. Ông tự nhủ sẽ cố gắng hơn nữa trong tương lai để sáng tác thơ, tích lũy của cải, giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
Usage
形容自己都自身难保,无法帮助他人。
Miêu tả tình huống một người đang sống lay lắt, vì vậy không thể giúp đỡ người khác.
Examples
-
他自身难保,哪还顾得上救别人?
tā zìshēn nán bǎo, nǎ hái gù de shàng jiù biéren?
Chính anh ta cũng khó lòng cứu lấy mình, huống chi là cứu người khác?
-
公司面临危机,自身难保,更别说投资新项目了。
gōngsī miànlín wēijī, zìshēn nán bǎo, gèng bié shuō tóuzī xīn xiàngmù le。
Công ty đang gặp khủng hoảng, khó lòng cứu vãn được chính mình, nói gì đến đầu tư vào dự án mới?