苦难深重 Kǔ nàn shēn zhòng Sự đau khổ sâu sắc

Explanation

形容遭受的痛苦和灾难既深又重。

Miêu tả nỗi đau khổ và thảm họa sâu sắc và nghiêm trọng.

Origin Story

这是一个关于老农的故事。他一生都在田间劳作,风雨兼程,汗水浸透了他的衣衫,也刻满了他的脸庞。年轻时,他经历过战乱的动荡,土地被夺,家园被毁,妻儿流离失所,他只能靠着捡拾残羹冷炙来维持一家人的生计。年老后,虽然战争结束了,但贫困依旧如影随形,他仍然要面对日复一日的艰辛劳作,才能勉强糊口。他饱经风霜,身体佝偻,但他的眼神中却透着一股坚韧,那是历经苦难后沉淀下来的力量,即使生活再苦,他也从未放弃对生活的希望。他用他那双粗糙的手,紧紧地抓住这片土地,守护着他的家园,等待着黎明的到来。

zhè shì yīgè guānyú lǎonóng de gùshì. tā yīshēng dōu zài tiánjiān láozuò, fēngyǔ jiānchéng, hàn shuǐ jìntòu le tā de yīsān, yě kè mǎn le tā de liǎnpáng.

Đây là câu chuyện về một người nông dân già. Ông đã dành cả đời mình để làm việc trên cánh đồng, chống chọi với gió và mưa, mồ hôi thấm đẫm quần áo và in hằn lên khuôn mặt ông. Khi còn trẻ, ông đã trải qua những biến động của chiến tranh, ruộng đất bị chiếm đoạt, nhà cửa bị phá hủy, vợ con phải sống lang thang, ông chỉ có thể sống bằng cách nhặt nhạnh những thức ăn thừa. Khi về già, mặc dù chiến tranh đã kết thúc, nhưng nghèo đói vẫn đeo bám ông, và ông vẫn phải đối mặt với cuộc đấu tranh mưu sinh hàng ngày. Ông đã già nua, thân hình còng xuống, nhưng trong ánh mắt ông lại toát lên một sức mạnh kiên cường, đó là sức mạnh được tích lũy sau bao năm tháng chịu đựng gian khổ, và dù cuộc sống có khó khăn đến đâu, ông cũng chưa bao giờ từ bỏ hi vọng. Bằng đôi bàn tay chai sạn, ông bám chặt lấy mảnh đất này, canh giữ tổ ấm của mình, chờ đợi bình minh.

Usage

用作定语;表示遭受的痛苦和灾难很大。

yòng zuò dìngyǔ;biǎoshì zāoshòu de tòngkǔ hé zāinàn hěn dà

Được dùng như một tính từ; chỉ ra rằng những đau khổ và thảm họa phải gánh chịu là rất lớn.

Examples

  • 他经历了苦难深重的人生阶段。

    ta jinglile kunan shen zhong de rensheng jieduan.

    Ông ta đã trải qua giai đoạn cuộc đời đầy đau khổ.

  • 战争时期,人民苦难深重。

    zhànzheng shiqi, renmin kunan shen zhong

    Trong thời chiến, nhân dân phải chịu đựng rất nhiều đau khổ.