茅屋草舍 Túp lều tranh
Explanation
茅屋草舍指用茅草建造的简陋房屋,通常用来形容居住环境简陋、生活清贫。
Túp lều tranh ám chỉ một ngôi nhà đơn sơ được làm bằng tranh, thường được dùng để miêu tả một môi trường sống nghèo khó.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的山村里,住着一位名叫李成的老农。他一生勤劳节俭,却始终未能改变贫困的命运。他与老伴儿居住在一间简陋的茅屋草舍里,茅屋的墙壁上布满了裂缝,屋顶的茅草也显得斑驳老旧,每逢刮风下雨,屋内便会漏雨,他们只能用破布和木盆来接雨水。尽管生活如此艰辛,但李成和老伴儿始终互相扶持,共同面对生活中的各种挑战。他们种田为生,虽然收成并不丰厚,但他们却能自给自足,生活虽然贫苦,但他们心境却十分平静,从不抱怨命运的不公。他们的茅屋草舍,虽然简陋,却充满了浓浓的温情和爱意。他们常常在晚饭后,坐在火炉旁,回忆往昔,憧憬未来,他们的生活,虽然物质匮乏,但精神世界却极其富足。他们的茅屋草舍,虽然简陋,却见证了他们平凡而伟大的爱情故事。在村里,很多人都羡慕他们的爱情。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một ông lão nông dân tên là Lý Thành. Ông sống cần cù và tiết kiệm cả đời, nhưng vẫn không thoát khỏi cảnh nghèo khó. Ông và vợ sống trong một túp lều tranh đơn sơ. Tường nhà nứt nẻ, mái tranh cũ kỹ và rách nát. Mỗi khi mưa gió, nhà lại dột, họ phải dùng những mảnh vải vụn và chậu gỗ để hứng nước mưa. Dù cuộc sống khó khăn, Lý Thành và vợ vẫn luôn động viên nhau, cùng nhau vượt qua những thử thách trong cuộc sống. Họ làm ruộng để kiếm sống. Mùa màng ít ỏi, nhưng họ tự túc được. Dù nghèo khó, họ vẫn giữ được tâm hồn thanh thản, không bao giờ than phiền về số phận. Túp lều tranh của họ, dù đơn sơ, nhưng tràn đầy tình yêu thương ấm áp. Sau bữa tối, họ thường ngồi bên bếp lửa, cùng nhau ôn lại kỷ niệm và mơ về tương lai. Cuộc sống của họ có thể thiếu thốn về vật chất, nhưng thế giới tinh thần lại vô cùng phong phú. Túp lều tranh nhỏ bé ấy đã chứng kiến câu chuyện tình yêu giản dị mà vĩ đại của họ. Trong làng, nhiều người ngưỡng mộ tình yêu của họ.
Usage
常用于描写居住环境简陋或自谦。
Thường được sử dụng để miêu tả một môi trường sống giản dị hoặc sự khiêm nhường.
Examples
-
他住在简陋的茅屋草舍里。
ta zhu zai jianlou de maowu caoshe li.
Anh ta sống trong một túp lều đơn sơ.
-
虽然生活清贫,但他们夫妻二人却在茅屋草舍里过着幸福的生活。
suiran shenghuo qingpin, dan tamen fuqi er ren que zai maowu caoshe li guozhe xingfu de shenghuo
Mặc dù nghèo khó, nhưng hai vợ chồng vẫn sống hạnh phúc trong túp lều của họ.