富丽堂皇 fù lì táng huáng tráng lệ

Explanation

富丽堂皇形容建筑物宏伟豪华,也形容诗文词藻华丽。

Tráng lệ và nguy nga, được dùng để miêu tả các công trình kiến trúc hoặc lối văn hoa mỹ.

Origin Story

传说中,一位权倾朝野的大臣,为了彰显自己的地位和财富,耗费巨资建造了一座富丽堂皇的府邸。府邸占地极广,雕梁画栋,金碧辉煌,各种珍奇异宝琳琅满目。高大的门楼上,挂着无数的彩灯,夜里远远望去,如同天上繁星点点,璀璨夺目。大臣在府邸中设宴款待宾客,宾客们无不赞叹府邸的富丽堂皇。然而,大臣的奢靡生活招来了皇帝的猜忌和百姓的怨恨。最终,他落得个身败名裂的下场,富丽堂皇的府邸也成为历史的尘埃。

chuán shuō zhōng, yī wèi quán qīng zhāoyě de dà chén, wèile zhāngxiǎn zìjǐ de dìwèi hé cáifù, hàofèi jùzī jiànzào le yī zuò fùlìtánghuáng de fǔdì. fǔdì zhàn dì jí guǎng, diāoliánghuàdòng, jīnbìhuīhuáng, gè zhǒng zhēnqí yìbǎo línglángmǎnmù. gāodà de ménlóu shàng, guà zhe wúshù de cǎidēng, yè lǐ yuǎnyuǎn wàng qù, rútóng tiānshàng fánxīng diǎndiǎn, cuǐcàn duómù. dà chén zài fǔdì zhōng shè yàn kuǎn dài bīn kè, bīn kè men wú bù zàntàn fǔdì de fùlìtánghuáng. rán'ér, dà chén de shēmí líshēng zhāo lái le huángdì de cāijì hé bǎixìng de yuànhèn. zuìzhōng, tā luò de gè shēn bài míngliè de xiàchǎng, fùlìtánghuáng de fǔdì yě chéngwéi lìshǐ de chén'āi.

Truyền thuyết kể rằng, một vị đại thần quyền lực, để phô trương địa vị và của cải, đã tiêu tốn một khoản tiền khổng lồ để xây dựng một dinh thự nguy nga tráng lệ. Dinh thự có diện tích rất rộng lớn, với những vì kèo và cột được chạm khắc tinh xảo, lấp lánh ánh vàng và châu báu, và chứa đầy những báu vật quý hiếm và vô giá. Tháp cổng cao được treo rất nhiều đèn lồng; ban đêm, nhìn từ xa, chúng giống như vô số vì sao, sáng lấp lánh và rực rỡ. Đại thần đã tổ chức những bữa tiệc lớn trong dinh thự để tiếp đón khách, tất cả mọi người đều thán phục vẻ tráng lệ của dinh thự. Tuy nhiên, lối sống xa hoa của vị đại thần đã khiến hoàng đế nghi ngờ và dân chúng bất bình. Cuối cùng, ông ta bị thất thế, và dinh thự nguy nga tráng lệ ấy chỉ còn là bụi thời gian.

Usage

常用来形容建筑物、装饰等华丽雄伟。

cháng yòng lái xíngróng jiànzhùwù, zhuāngshì děng huá lǐ xióngwěi.

Được sử dụng để miêu tả các công trình kiến trúc, đồ trang trí, v.v… là tráng lệ và nguy nga.

Examples

  • 故宫的建筑富丽堂皇。

    gùgōng de jiànzhù fùlìtánghuáng

    Các tòa nhà trong Tử Cấm Thành rất tráng lệ.

  • 他写文章喜欢用富丽堂皇的辞藻。

    tā xiě wénzhāng xǐhuan yòng fùlìtánghuáng de cízǎo

    Anh ấy thích sử dụng những từ ngữ hoa mỹ trong bài viết của mình