虚与委蛇 xu yu wei she giả dối và hời hợt

Explanation

虚与委蛇,意思是虚情假意,敷衍应付。形容表面上客气友好,实际上并不真诚。

虚与委蛇 có nghĩa là giả dối và hời hợt. Nó miêu tả tình huống mà bề ngoài ai đó tỏ ra lịch sự và thân thiện, nhưng thực chất không thật lòng.

Origin Story

战国时期,著名的道家学者列子拜访了神秘莫测的郑国神巫季咸。季咸向列子炫耀自己的法术,列子却始终保持冷静,不卑不亢,言语间含蓄而微妙。季咸使尽浑身解数,却始终无法看透列子的心思,最后只得灰溜溜地离开。列子这种不卑不亢、不轻易流露感情的态度,正是“虚与委蛇”的最好诠释。面对比自己强势的人,并非一味迎合就能获得成功,反而需要保持清醒的头脑,以冷静的态度应对,才能立于不败之地。

zhan guo shiqi, zhu ming de dao jia xuezhe lie zi bai fang le shenmi mo ce de zheng guo shen wu ji xian. ji xian xiang lie zi xuanyao ziji de fashu, lie zi que shizhong baochi lengjing, bu bei bu kang, yan yu jian hanxu er wei miao. ji xian shi jin hun shen jie shu, que shizhong wu fa kan tou lie zi de xinsi, zui hou zhi de hui liu liu de li kai. lie zi zhe zhong bu bei bu kang, bu qing yi liu lu gan qing de taidu, zheng shi 'xu yu wei she' de zui hao qianshi. mian dui bi zi qiang shi de ren, bing fei yi wei yinghe jiu neng huode chenggong, fan er xu yao baochi qingxing de tou nao, yi lengjing de taidu yingdui, cai neng li yu bu bai zhi di.

Trong thời kỳ Chiến Quốc, học giả Đạo gia nổi tiếng Liệt Tử đã đến thăm nhà tiên tri bí ẩn của nước Trịnh là Cơ Hiềm. Cơ Hiềm đã phô trương khả năng phép thuật của mình, nhưng Liệt Tử vẫn giữ thái độ bình tĩnh và không bị lay chuyển, lời nói của ông tế nhị và khó hiểu. Cơ Hiềm đã thử mọi cách, nhưng không bao giờ có thể nhìn thấu tâm tư của Liệt Tử, và cuối cùng đã ra về trong thất vọng. Thái độ điềm tĩnh và không lộ cảm xúc của Liệt Tử đã minh họa hoàn hảo cho “虚与委蛇”. Khi đối mặt với người có quyền lực hơn mình, chỉ việc phục tùng sẽ không dẫn đến thành công; thay vào đó, giữ cho tâm trí minh mẫn và thái độ bình tĩnh là chìa khóa dẫn đến chiến thắng.

Usage

虚与委蛇通常用于形容人与人之间的交往,可以用来形容对人虚情假意,敷衍应付。

xu yu wei she tong chang yong yu xingrong ren yu ren zhi jian de jiao wang, ke yi yong lai xingrong dui ren xu qing jia yi, fuyan ying fu.

虚与委蛇 thường được dùng để miêu tả sự tương tác giữa người với người, và có thể được dùng để miêu tả sự giả dối và hời hợt.

Examples

  • 他对我的请求只是虚与委蛇,并没有真正放在心上。

    ta dui wo de qingqiu zhishi xu yu wei she, bing meiyou zhenzheng fang zai xin shang. ta zai huiyi shang xu yu wei she, fuyan liao shi, bing meiyou tichu renhe you jianshe xing de yijian.

    Anh ta chỉ làm bộ làm tịch với yêu cầu của tôi, không thực sự để tâm đến.

  • 他在会议上虚与委蛇,敷衍了事,并没有提出任何有建设性的意见。

    Trong cuộc họp, anh ta chỉ làm cho có lệ, không đưa ra bất kỳ ý kiến xây dựng nào