言之不预 Không báo trước
Explanation
指没有预先说明。
Chỉ việc không giải thích điều gì đó trước đó.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位名叫李明的年轻木匠。他手艺精湛,心灵手巧,制作的家具深受村民喜爱。一天,村长找到李明,请他帮忙修理村里唯一的碾米机。碾米机是村民赖以生存的重要工具,坏了之后,村民们都急坏了。李明答应了村长的请求,并约定好第二天一早就开始修理。然而,李明并没有告诉村民他需要哪些工具和材料,第二天一大早,他就来到了碾米机旁开始修理。他一边修理,一边发现需要各种工具和材料,比如锤子、螺丝刀、木头、铁丝等等,可是这些东西他都没有带。他不得不一次又一次地跑回家去取,耽误了很多时间,村民们都焦急地等待着。最终,李明终于修好了碾米机,但村民们对他的工作效率感到非常失望,并且埋怨他做事没有提前准备好,没有预先说明需要什么。李明也意识到自己的错误,他应该在开始工作之前就与村民们沟通好,把需要准备的东西都准备好,这样才能提高效率,避免不必要的麻烦。从此以后,李明做任何事情都会事先做好计划,并与相关人员沟通,避免再次出现言之不预的情况。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một người thợ mộc trẻ tên là Lý Minh. Anh ta khéo léo và thông minh, và đồ nội thất anh ta làm rất được dân làng yêu thích. Một ngày nọ, trưởng làng tìm thấy Lý Minh và yêu cầu anh ta giúp sửa chữa cối xay lúa duy nhất trong làng. Cối xay lúa là một công cụ quan trọng cho cuộc sống của dân làng, và sau khi nó bị hỏng, tất cả dân làng đều rất lo lắng. Lý Minh đồng ý với yêu cầu của trưởng làng và hứa sẽ bắt đầu công việc sửa chữa vào sáng hôm sau. Tuy nhiên, Lý Minh không nói với dân làng những công cụ và vật liệu mà anh ta cần. Sáng hôm sau, anh ta đến nhà máy xay lúa và bắt đầu sửa chữa. Trong khi sửa chữa, anh ta nhận ra rằng anh ta cần nhiều công cụ và vật liệu khác nhau, chẳng hạn như búa, tua vít, gỗ và dây, nhưng anh ta không mang theo bất kỳ thứ nào trong số đó. Anh ta phải chạy về nhà nhiều lần để lấy chúng, điều này đã lãng phí rất nhiều thời gian, và dân làng đang chờ đợi một cách lo lắng. Cuối cùng, Lý Minh cuối cùng đã sửa chữa được cối xay lúa, nhưng dân làng rất thất vọng về hiệu quả công việc của anh ta và phàn nàn rằng anh ta không chuẩn bị trước và không nói trước những gì anh ta cần. Lý Minh cũng nhận ra sai lầm của mình. Anh ta đáng lẽ phải giao tiếp với dân làng trước khi bắt đầu công việc và chuẩn bị mọi thứ anh ta cần. Bằng cách này, anh ta có thể cải thiện hiệu quả và tránh những rắc rối không cần thiết. Từ đó về sau, Lý Minh luôn lên kế hoạch mọi việc trước và giao tiếp với những người có liên quan để tránh tình trạng "không báo trước" một lần nữa.
Usage
用于形容没有预先说明的情况。
Được sử dụng để mô tả một tình huống mà điều gì đó không được giải thích trước đó.
Examples
-
老板事前没有说明情况,结果导致我们措手不及,真是言之不预啊!
lǎobǎn shìqián méiyǒu shuōmíng qíngkuàng, jiéguǒ dǎozhì wǒmen cuōshǒubùjí, zhēnshi yán zhī bù yù a!
Sếp không giải thích tình hình trước đó, dẫn đến việc chúng tôi không chuẩn bị. Thật sự là trường hợp "không báo trước"!