谈情说爱 nói chuyện tình yêu
Explanation
指谈恋爱,含甜蜜浪漫的意味。多用于男女之间。
Chỉ đến các mối quan hệ lãng mạn, với một chút ngọt ngào và lãng mạn. Chủ yếu được sử dụng giữa nam và nữ.
Origin Story
大学时代的林晓月和张明,是一对令人羡慕的情侣。他们从相识到相恋,经历了无数浪漫的瞬间。一起在图书馆学习,一起在校园里漫步,一起分享彼此的梦想和烦恼。他们的爱情故事在校园里广为流传,成为了许多人津津乐道的话题。毕业后,他们依然保持着联系,爱情也随着时间的推移越来越深厚。直到多年以后,他们步入了婚姻的殿堂,依然甜蜜如初。他们的爱情故事,是校园里一段美丽的传说。
Lâm Tiêu Nguyệt và Trương Minh, một cặp đôi từ thời đại học, là một cặp đôi đáng ngưỡng mộ. Từ khi quen biết đến khi yêu nhau, họ đã trải qua vô số khoảnh khắc lãng mạn. Họ cùng nhau học ở thư viện, cùng nhau dạo chơi trong khuôn viên trường và chia sẻ những ước mơ và nỗi lo của nhau. Câu chuyện tình yêu của họ lan rộng khắp khuôn viên trường và trở thành chủ đề bàn tán của nhiều người. Sau khi tốt nghiệp, họ vẫn giữ liên lạc và tình yêu của họ ngày càng sâu đậm hơn theo thời gian. Nhiều năm sau, họ kết hôn và vẫn ngọt ngào như thuở ban đầu. Câu chuyện tình yêu của họ là một truyền thuyết đẹp đẽ trong khuôn viên trường.
Usage
多用于男女之间,形容谈恋爱,含甜蜜浪漫的意味。
Chủ yếu được sử dụng giữa nam và nữ để mô tả các mối quan hệ lãng mạn, thường với một sắc thái ngọt ngào và lãng mạn.
Examples
-
他们每天都谈情说爱,羡煞旁人。
tāmen měitiān dōu tán qíng shuō ài, xiànshà páng rén.
Họ yêu nhau mỗi ngày, khiến người khác ghen tị.
-
课堂上不应该谈情说爱。
kètáng shàng bù yīnggāi tán qíng shuō ài.
Không nên yêu đương trong lớp học