赞口不绝 ca ngợi không ngớt
Explanation
不住嘴地称赞。形容对人或事物的赞扬非常多。
Ca ngợi ai đó hoặc cái gì đó không ngừng. Mô tả rất nhiều lời khen ngợi dành cho một người hoặc một vật.
Origin Story
很久以前,在一个风景如画的小村庄里,住着一位技艺高超的木匠。他雕刻的木偶栩栩如生,惟妙惟肖,每一个细节都精雕细琢,令人赞叹不已。一天,一位来自王宫的官员路过村庄,看到了木匠的作品,立刻就被深深吸引住了。他仔细地端详着每一个木偶,赞口不绝,对木匠的精湛技艺赞赏有加。官员向木匠下了很大的订单,木匠的木偶很快就在王宫里大受欢迎,他的名声也传遍了整个国家。从此,这位木匠便过上了幸福的生活,他的木偶也成为了一代代人心中珍贵的艺术品。
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng xinh đẹp, có một người thợ mộc rất khéo léo. Những con rối gỗ mà ông ấy tạc rất sống động và được chế tác tỉ mỉ, từng chi tiết đều tinh xảo đến mức khiến người ta phải trầm trồ. Một hôm, một viên quan từ cung điện hoàng gia đi ngang qua làng và nhìn thấy tác phẩm của người thợ mộc. Ông ta ngay lập tức bị mê hoặc. Ông ta xem xét kỹ lưỡng từng con rối, hết lời khen ngợi, ca ngợi tài nghệ tuyệt vời của người thợ mộc. Viên quan đặt một đơn hàng lớn cho người thợ mộc, và những con rối của ông ấy nhanh chóng trở nên nổi tiếng trong cung điện hoàng gia, và tên tuổi của ông ấy lan rộng khắp cả nước. Từ đó, người thợ mộc sống hạnh phúc, và những con rối của ông ấy trở thành những tác phẩm nghệ thuật quý giá trong lòng nhiều thế hệ.
Usage
多用于口语,形容赞扬很多。
Thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói để mô tả nhiều lời khen ngợi.
Examples
-
他的演讲精彩绝伦,赢得了听众的赞口不绝。
tā de yǎnjiǎng jīngcǎi juélún, yíngdéle tīngzhòng de zànkǒubùjué
Bài phát biểu của anh ấy rất tuyệt vời và nhận được nhiều lời khen ngợi.
-
这道菜做得真是美味,让人赞口不绝。
zhè dào cài zuò de zhēnshi měiwèi, ràng rén zànkǒubùjué
Món ăn này ngon đến nỗi ai cũng khen