转瞬之间 zhuǎn shùn zhī jiān Trong nháy mắt

Explanation

形容时间非常短暂,一瞬间就过去了。

Mô tả một khoảng thời gian rất ngắn, trôi qua trong nháy mắt.

Origin Story

夕阳西下,余晖洒满大地。一位名叫小雨的女孩坐在山坡上,望着远方渐渐暗淡的天空。她手中握着一封信,那是她远方哥哥寄来的。信中写满了哥哥的思念,以及对家乡的牵挂。小雨看着信,心中百感交集。哥哥离开家已经五年了,五年时光,转瞬之间就过去了,如同白驹过隙。她还记得哥哥临行前,依依不舍地抱着她,在她耳边轻声嘱咐,要她好好照顾自己,好好读书。如今,哥哥在信中提到,他即将回乡,小雨的心中充满了喜悦,眼泪也情不自禁地流了下来。她多么渴望哥哥能够早日回家,再次感受家人的温暖与爱。她相信,转瞬之间,哥哥就会回到她的身边。

xīyáng xīxià, yúhuī sǎ mǎn dàdì. yī wèi míng jiào xiǎoyǔ de nǚhái zuò zài shānpō shàng, wàng zhe yuǎnfāng jiànjiàn àndàn de tiānkōng. tā shǒu zhōng wò zhe yī fēng xìn, nà shì tā yuǎnfāng gēge jì lái de. xìn zhōng xiě mǎn le gēge de sīniàn, yǐjí duì jiāxiāng de qiānguà. xiǎoyǔ kànzhe xìn, xīn zhōng bǎigǎn jiāojí. gēge líkāi jiā yǐjīng wǔ nián le, wǔ nián shíguāng, zhuǎn shùn zhī jiān jiù guòqù le, rútóng báijū guòxì. tā hái jìde gēge línxíng qián, yīyī bùshě de bào zhe tā, zài tā ěrbiān qīngshēng zhǔfù, yào tā hǎohǎo zhàogù zìjǐ, hǎohǎo dúshū. rújīn, gēge zài xìn zhōng tídào, tā jíjiāng huí xiāng, xiǎoyǔ de xīn zhōng chōngmǎn le xǐyuè, yǎnlèi yě qíngbùzìjīn de liúlè xiàlái. tā duōme kěwàng gēge nénggòu zǎorì huí jiā, zàicì gǎnshòu jiārén de wēnnuǎn yǔ ài. tā xiāngxìn, zhuǎn shùn zhī jiān, gēge jiù huì huí dào tā de shēnbiān.

Khi mặt trời lặn, ánh hoàng hôn nhuộm vàng mặt đất. Một cô gái tên là Tiểu Vũ ngồi trên sườn đồi, ngắm nhìn bầu trời xa dần dần tối sầm lại. Trong tay cô, cầm một bức thư từ người anh trai sống xa nhà. Bức thư chứa đầy nỗi nhớ mong và sự quan tâm của anh dành cho quê hương. Tiểu Vũ đọc thư, lòng tràn ngập cảm xúc lẫn lộn. Anh trai cô đã đi năm năm rồi—năm năm trôi qua trong nháy mắt, nhanh như ngựa phi nước đại. Cô vẫn nhớ sự luyến tiếc của anh khi ra đi, ôm chặt cô và thì thầm vào tai cô những lời động viên, bảo cô tự chăm sóc bản thân và học hành chăm chỉ. Giờ đây, bức thư của anh trai cô đề cập rằng anh sắp trở về nhà, khiến lòng Tiểu Vũ tràn đầy niềm vui và nước mắt. Cô khao khát ngày anh trở về, để được hưởng lại sự ấm áp và tình yêu thương của gia đình. Cô tin rằng, trong nháy mắt, anh trai cô sẽ quay trở lại bên cạnh cô.

Usage

用来形容时间短暂,转眼即逝。

yòng lái míngshù shíjiān duǎnzàn, zhuǎnyǎn jíshì.

Được dùng để miêu tả sự ngắn ngủi của thời gian, trôi qua trong nháy mắt.

Examples

  • 转瞬之间,他就完成了任务。

    zhuǎn shùn zhī jiān, tā jiù wánchéng le rènwu.

    Trong nháy mắt, anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ.

  • 他消失得无影无踪,转瞬之间就离开了。

    tā xiāoshī de wú yǐng wú zōng, zhuǎn shùn zhī jiān jiù líkāi le。

    Anh ấy biến mất không dấu vết, rời đi trong nháy mắt.